Minh Anh Construction & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và ĐầU Tư THươNG MạI MINH ANH
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$29.38M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300989606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDV1650 |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | NR Ông Nguyễn Văn Huy thôn Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Nguyễn Văn Huy thôn Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84983358715 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $29.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $14.68M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 34 | $14.54M | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $153.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 其他铝制品 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2026-07-27 | 贱金属铰链 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-07-27 | 金属建筑配件 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-27 | 其他锌制品 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-07-27 | 贱金属配件 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-27 | 贱金属配件 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-27 | 贱金属铰链 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-27 | 1kg以下胶粘剂 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-27 | 非泡沫塑料片 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |