Minh Anh Construction & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và ĐầU Tư THươNG MạI MINH ANH
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$29.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300989606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDV1650 |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | NR Ông Nguyễn Văn Huy thôn Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Nguyễn Văn Huy thôn Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84983358715 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $29.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 31 | $14.53M | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.44M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $227.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $130.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-21 | 铁钢罐<50升 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $415 |
| 2026-04-21 | 铁钢罐<50升 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $115 |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $18 |
| 2026-04-21 | 贱金属铰链 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $547 |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $210 |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |