Minh Anh Construction & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 钢化安全玻璃

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và ĐầU Tư THươNG MạI MINH ANH

0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$29.38M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号2300989606
企查查编码QVNKDV1650
成立日期2017-07-19
联系地址NR Ông Nguyễn Văn Huy thôn Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NR Ông Nguyễn Văn Huy thôn Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, TP Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84983358715
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
700719钢化安全玻璃
3506101kg以下胶粘剂
830210贱金属铰链
731021铁钢罐<50升
761699其他铝制品
830249贱金属配件
731815钢铁螺钉螺栓
761010铝制结构体
761090铝制结构体及部件
830140其他金属锁

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$29.38M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南42$14.68M其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南34$14.54M其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Vina Co., Ltd.越南23$153.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他钢铁制品Seojin Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-27其他铝制品Seojin Vina Co., Ltd.越南$325
2026-07-27贱金属铰链Seojin Vina Co., Ltd.越南$249
2026-07-27金属建筑配件Seojin Vina Co., Ltd.越南$17
2026-07-27其他锌制品Seojin Vina Co., Ltd.越南$47
2026-07-27贱金属配件Seojin Vina Co., Ltd.越南$48
2026-07-27贱金属配件Seojin Vina Co., Ltd.越南$54
2026-07-27贱金属铰链Seojin Vina Co., Ltd.越南$100
2026-07-271kg以下胶粘剂Seojin Vina Co., Ltd.越南$134
2026-07-27非泡沫塑料片Seojin Vina Co., Ltd.越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Construction & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →