BMA Materials Trading & Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI VậT Tư DũNG MAI

1
进口笔数
10
出口笔数
$4.7K
进口金额
$34.9K
出口金额
2023-11-14
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202148489
企查查编码QVNJBV33AS
成立日期2022-01-19
联系地址Thôn Nông Xá (tại nhà ông Lê Văn Cường), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VẬT TƯ DŨNG MAI
企业英文名称DUNG MAI IMPORT EXPORT AND TRADING SUPPLIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Tây Nam Vụ Bản (tại nhà ông Lê Văn Cường), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84372885566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401039其他橡胶带
732690其他钢铁制品
848320轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$34.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国1$4.7K瓷制卫生洁具、非办公金属家具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terai Vina Co., Ltd.越南10$34.9K瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-14钢铁螺钉螺栓Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$4
2023-11-14钢铁螺钉螺栓Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$62
2023-11-14其他螺纹紧固件Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$242
2023-11-14钢铁螺钉螺栓Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$8
2023-11-14其他螺纹紧固件Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$7
2023-11-14钢铁螺钉螺栓Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$216
2023-11-14钢铁螺钉螺栓Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$10
2023-11-14钢铁螺钉螺栓Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$31
2023-11-14钢铁螺钉螺栓Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$194
2023-11-14钢铁螺钉螺栓Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$63

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品TERAI VINA CO LTD越南$207
2026-04-28滚珠轴承TERAI VINA CO LTD越南$230
2026-04-28滚珠轴承TERAI VINA CO LTD越南$56
2026-04-28滚珠轴承TERAI VINA CO LTD越南$54
2026-04-28滚珠轴承TERAI VINA CO LTD越南$28
2026-04-28滚珠轴承TERAI VINA CO LTD越南$144
2026-04-28滚珠轴承TERAI VINA CO LTD越南$287
2026-04-28轴承座TERAI VINA CO LTD越南$74
2026-04-28轴承座TERAI VINA CO LTD越南$264
2026-04-28滚珠轴承TERAI VINA CO LTD越南$140

相关企业 · 同类产品

BMA Materials Trading & Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →