BMA Materials Trading & Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI VậT Tư DũNG MAI
1
进口笔数
10
出口笔数
$4.7K
进口金额
$34.9K
出口金额
2023-11-14
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202148489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBV33AS |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | Thôn Nông Xá (tại nhà ông Lê Văn Cường), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VẬT TƯ DŨNG MAI |
| 企业英文名称 | DUNG MAI IMPORT EXPORT AND TRADING SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tây Nam Vụ Bản (tại nhà ông Lê Văn Cường), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84372885566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848320 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $34.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $34.9K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2023-11-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2023-11-14 | 其他螺纹紧固件 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2023-11-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2023-11-14 | 其他螺纹紧固件 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2023-11-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $216 |
| 2023-11-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2023-11-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2023-11-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $194 |
| 2023-11-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $63 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $140 |