Comed Vietnam Trading & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và THIếT Bị Y Tế COMED VIệT NAM
30
进口笔数
3
出口笔数
$2.11M
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-01-19
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107481218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE30698W |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Vân, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ COMED VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Vân, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0963022218 |
| 邮箱 | info@comed.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820412 | 可调扳手 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $832.2K |
| 比利时 | 9 | $804.2K |
| 意大利 | 6 | $358.6K |
| 中国 | 6 | $93.7K |
| 韩国 | 2 | $15.7K |
| 墨西哥 | 1 | $3.8K |
| 日本 | 2 | $2.8K |
| 马来西亚 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $5.2K |
| 比利时 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 18ad6940b3861ee86651934a1d1d5a26 | 28 | $2.11M | ||
| AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.6K | 未曝光X射线胶片、X射线装置及零件 |
| Agfa Healthcare (M) Sdn. Bhd. | 德国 | 1 | $2.4K | X射线装置及零件 |
| Agfa NV | 比利时 | 1 | $500 | 未曝光X射线胶片、X射线装置及零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $5.2K | X射线装置及零件、其他印刷机零件 |
| Gert Vinck Essers | 比利时 | 1 | $2.4K | X射线装置及零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 德国 | $580 |
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 德国 | $580 |
| 2026-03-19 | 其他医疗器具 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-09 | 医用X射线设备 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 比利时 | $75.5K |
| 2026-02-02 | 医用X射线设备 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 意大利 | $143.0K |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 墨西哥 | $3.8K |
| 2025-12-19 | 医用X射线设备 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 德国 | $93.5K |
| 2025-12-12 | 医用X射线设备 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 德国 | $187.0K |
| 2025-11-07 | 医用X射线设备 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 比利时 | $78.5K |
| 2025-11-07 | 其他医疗器具 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 中国 | $2.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他医疗器具 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-01-19 | 其他医疗器具 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $56 |
| 2026-01-12 | 非电动绞车 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $400 |
| 2026-01-12 | 非办公金属家具 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-01-12 | 可调扳手 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2024-07-31 | X射线装置及零件 | GERT VINCK ESSERS 8 | 比利时 | $2.4K |