SAI GON TECHNICAL VERIFICATION CALIBRATION MEASUREMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KIểM ĐịNH HIệU CHUẩN ĐO LườNG SàI GòN
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316599238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TTGY0G |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | 81/7 đường Bà Điểm 4, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH HIỆU CHUẨN ĐO LƯỜNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON TECHNICAL VERIFICATION CALIBRATION MEASUREMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81/7 đường Bà Điểm 4, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0919225122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MILLENNIUM MECHATRONICS LTD | 新西兰 | 2 | $1.0K | 衡器零件、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 材料测试机零件 | MILLENNIUM MECHATRONICS LTD | 新西兰 | $213 |
| 2024-02-26 | 其他非显像管显示器 | MILLENNIUM MECHATRONICS LTD | 新西兰 | $147 |
| 2024-02-26 | 材料测试机零件 | MILLENNIUM MECHATRONICS LTD | 新西兰 | $57 |
| 2024-01-22 | 材料测试机零件 | MILLENNIUM MECHATRONICS LTD | 新西兰 | $214 |
| 2024-01-22 | 其他钢铁制品 | MILLENNIUM MECHATRONICS LTD | 新西兰 | $19 |
| 2024-01-22 | 其他非显像管显示器 | MILLENNIUM MECHATRONICS LTD | 新西兰 | $122 |
| 2024-01-22 | 材料测试机零件 | MILLENNIUM MECHATRONICS LTD | 新西兰 | $245 |