Phu Thinh Trading & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN PHú THịNH
9
进口笔数
0
出口笔数
$267.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109076991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EM436M |
| 成立日期 | 2020-01-31 |
| 联系地址 | Số 89 ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU THINH TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84979822166 |
| 邮箱 | phuthinh.com.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $267.0K |
| 新加坡 | 5 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $180.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Nanjing Essence Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Anhui Xiannong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao KYX Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 零售杀虫剂 | ANHUI XIANNONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-08-06 | 其他杀鼠剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2025-03-12 | 零售杀虫剂 | QINGDAO KYX CHEMICAL CO. LTD | 中国 | $8 |
| 2024-08-27 | 其他杀鼠剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2024-04-26 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2023-11-23 | 零售杀虫剂 | NANJING ESSENCE FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2023-11-07 | 其他杀鼠剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2023-10-27 | 其他杀鼠剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2023-05-24 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-05-24 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $166.0K |