CEREZ VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CEREZ VIETNAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$250.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107605505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAWET0N |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | Số nhà 12-BT3 Đường 5A, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CEREZ VIETNAM |
| 企业英文名称 | CEREZ VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12-BT3 Đường 5A, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84971933865 |
| 邮箱 | info@cerezvn.com |
| 官网 | cerezvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 17.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $231.8K |
| 泰国 | 1 | $19.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 13 | $162.2K | 木制餐具、竹制木制品 |
| XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $62.0K | 木制餐具、陶瓷瓦 |
| ANNA EXPORT & TRADING CO LTD | 泰国 | 1 | $19.0K | 工业清洁制剂 |
| GUANGZHOU YANGKUO TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 电动食品处理器、其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制餐具 | GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-10 | 木制餐具 | GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-01-05 | 木制餐具 | GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-12-11 | 木制餐具 | GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-11-26 | 木制餐具 | GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-10-09 | 木制餐具 | GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-08-20 | 塑料餐具 | GUANGZHOU YANGKUO TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |