Cerez Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CEREZ VIETNAM

24
进口笔数
0
出口笔数
$300.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107605505
企查查编码QVNXAWET0N
成立日期2016-10-20
联系地址Số nhà 12-BT3 Đường 5A, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CEREZ VIETNAM
企业英文名称CEREZ VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 12-BT3 Đường 5A, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ
电话+84971933865
邮箱info@cerezvn.com
官网cerezvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本17.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441912木制餐具
442191竹制木制品
340290工业清洁制剂
392410塑料餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$281.1K
泰国1$19.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd.中国17$211.5K木制餐具、竹制木制品
Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd.中国5$62.0K木制餐具、淀粉胶
Anna Export & Trading Co., Ltd.泰国1$19.0K工业清洁制剂
Guangzhou Yangkuo Trading Co., Ltd.中国1$7.6K电动食品处理器、高压继电器

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30木制餐具Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd.中国$8.5K
2026-07-30木制餐具Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd.中国$9.3K
2026-04-28木制餐具Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd.中国$6.2K
2026-04-28木制餐具Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd.中国$4.8K
2026-04-28木制餐具Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd.中国$4.8K
2026-04-28木制餐具Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd.中国$6.2K
2026-02-10木制餐具Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd.中国$9.5K
2026-01-05木制餐具Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd.中国$9.2K
2025-12-11木制餐具Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd.中国$12.0K
2025-11-26木制餐具Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd.中国$11.3K

相关企业 · 同类产品

Cerez Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →