EMAR VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他纺织预处理机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Emar Việt Nam
- Facebook1
- Instagram1
7
进口笔数
0
出口笔数
$814.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303999630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YXWF28 |
| 成立日期 | 2008-08-09 |
| 联系地址 | Tầng 5, Nguyễn Lâm Tower, số 133 đường Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EMAR VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Nguyễn Lâm Tower, 133 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842839830038 |
| 传真 | 39830037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842320 | 输送带秤 |
| 844511 | 梳理机 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $792.9K |
| 越南 | 1 | $20.4K |
| 日本 | 1 | $817 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Zhentai Nonwoven Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $718.0K | 毡无纺布机械、纺织处理机械 |
| DEMAR (NINGDE) NON WOVEN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $27.3K | 其他硬塑料管、其他纺织预处理机械 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.4K | 染色棉针织布、聚酯短纤 |
| Wujiang Shengze Brother Machinery Manufacture Plant | 中国 | 1 | $18.4K | 纺织物处理机、非金属测试机 |
| Fujian Jinlun Fiber Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| DemaO (Ningde) Nonwoven Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 染色合成经编织物、70-150克非织造布 |
| Hideki Hayasaka | 日本 | 1 | $817 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 纺织物处理机 | Wujiang Shengze Brother Machinery Manufacture Plant | 中国 | $18.4K |
| 2026-06-08 | 聚酯短纤 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $10.2K |
| 2026-06-08 | 聚酯短纤 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-06-08 | 聚酯短纤 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-01 | 聚酯单丝纱 | Fujian Jinlun Fiber Holding Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-05-20 | 其他纺织预处理机械 | DEMAR (NINGDE) NON WOVEN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2026-05-20 | 纺织处理机械 | DEMAR (NINGDE) NON WOVEN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-20 | 其他钢铁制品 | DemaO (Ningde) Nonwoven Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-05-20 | 其他硬塑料管 | DEMAR (NINGDE) NON WOVEN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $90 |
| 2026-05-20 | 其他硬塑料管 | DEMAR (NINGDE) NON WOVEN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.2K |