Indochina Educational Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GIáO DụC ĐôNG DươNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313833803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK21EV5J |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | 436 – 438 – 440 Tân Phú, Khu phố Nam Thông 3, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIÁO DỤC ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA EDUCATIONAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0385937007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $6.4K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poly Inspiration Inc. | 韩国 | 2 | $4.4K | 其他印刷品、塑纺容器 |
| Songdo Canb Language Institute | 韩国 | 1 | $3.8K | 其他印刷品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 塑纺容器 | POLY INSPIRATION INC | 韩国 | $490 |
| 2024-07-17 | 非棉田径服 | POLY INSPIRATION INC | 韩国 | $39 |
| 2024-07-17 | 非棉田径服 | POLY INSPIRATION INC | 韩国 | $55 |
| 2024-07-17 | 女式纺织长裤 | POLY INSPIRATION INC | 韩国 | $11 |
| 2024-07-17 | 非棉田径服 | POLY INSPIRATION INC | 韩国 | $147 |
| 2024-07-17 | 其他纺织裙 | POLY INSPIRATION INC | 韩国 | $34 |
| 2024-07-17 | 非棉田径服 | POLY INSPIRATION INC | 韩国 | $17 |
| 2024-07-17 | 非棉田径服 | POLY INSPIRATION INC | 韩国 | $158 |
| 2024-07-17 | 非棉田径服 | POLY INSPIRATION INC | 韩国 | $85 |
| 2024-07-17 | 非棉田径服 | POLY INSPIRATION INC | 韩国 | $116 |