Intertek Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh 2 Tại Thành Phố Hồ Chí Minh - Công ty TNHH Intertek Việt Nam
- 邮箱14,407
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
245
进口笔数
0
出口笔数
$221.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
119
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100773892-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSK0NPY |
| 成立日期 | 2007-01-03 |
| 联系地址 | Lô II-1, nhóm CN2, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH 2 TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH INTERTEK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô II-1, nhóm CN2, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $164.5K |
| 美国 | 5 | $23.9K |
| 泰国 | 24 | $6.4K |
| 印度 | 41 | $5.2K |
| 柬埔寨 | 23 | $4.8K |
| 马来西亚 | 23 | $4.5K |
| 印度尼西亚 | 13 | $2.7K |
| 越南 | 18 | $2.4K |
| 欧盟 | 1 | $2.4K |
| 菲律宾 | 6 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radish Technologies | 印度 | 34 | $4.8K | 贱金属帽架、其他钢铁结构体 |
| TONY INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国香港 | 4 | $4.7K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| T.Y Electric Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $2.6K | LED圣诞灯串、LED照明装置 |
| Zhejiang Talent Fareast Home Gifts Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.4K | 其他饮用杯、蜡烛 |
| Ansen Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他木制细木工品 |
| WINTECH METAL PROCESSING SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $2.2K | 非办公金属家具、金属办公家具 |
| Intertek | 美国 | 7 | $2.2K | 生物柴油油品、其他服装配件 |
| HL CHE | 泰国 | 4 | $1.4K | 塑料餐具 |
| PT LAYO SENG FONG | 印度尼西亚 | 5 | $608 | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| SOON HER SING INDUSTRIES (M) S | 马来西亚 | 4 | $98 | 其他木家具、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 静止变流器 | Guangzhou Idealplusing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-23 | 带接头绝缘电线 | Taiwan Line Tek Electronic Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-19 | 其他木制细木工品 | PT LAYO SENG FONG | 印度尼西亚 | $253 |
| 2026-05-20 | 蜡烛 | Zhejiang Talent Fareast Home Gifts Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-05-04 | 玩具模型 | Dongguan Taiway Shingkee Toys Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | Radish Technologies | 印度 | $137 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | Radish Technologies | 印度 | $137 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | Radish Technologies | 印度 | $192 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | Radish Technologies | 印度 | $192 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | TONY INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国 | $1.8K |