Koryeo Packaging & Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì Và THựC PHẩM KORYEO
18
进口笔数
1
出口笔数
$247.8K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-09-25
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702585309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T1VMCA |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | Lô số 10-3A, Đường số 3A, khu công nghiệp Quốc Tế Protrade, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ VÀ THỰC PHẨM KORYEO |
| 企业英文名称 | KORYEO PACKAGING & FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842743795823 |
| 邮箱 | koryeopnf@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 223.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $136.8K |
| 中国 | 10 | $96.0K |
| 韩国 | 1 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai KK Industry Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $136.8K | 自粘纸板、蜜胺树脂 |
| Zhejiang Sowineco Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.9K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他涂布纸 |
| Koryeo Chemical & Food Distribution Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.0K | 纸容器制造机 |
| Koryeo Chemical & Food Distribution Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 纸容器制造机 |
| Koryeo Chemical & Food Distribution Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 纸容器制造机 |
| Ruian Mingguo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
| Zhejiang Good Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 纸浆成型机、纸容器制造机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte GRS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 其他食品制剂、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $23.1K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $23.1K |
| 2026-03-02 | 塑料涂布纸板 | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-03-02 | 塑料涂布纸板 | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $662 |
| 2026-03-02 | 塑料涂布纸板 | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-03-02 | 塑料涂布纸板 | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2026-03-02 | 塑料涂布纸板 | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2026-03-02 | 塑料涂布纸板 | THAI KK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $514 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 纸制餐具 | Lotte GRS Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |