Nham Phat Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NHậM PHáT
131
进口笔数
0
出口笔数
$2.77M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109804263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FNVA92 |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Hà, Xã Nam Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬM PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAM PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/63 đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84913359401 |
| 邮箱 | namtranls69@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 521149 | 混纺机织布 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 570490 | 毡毯 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 630190 | 其他毯子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 131 | $2.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 131 | $2.77M | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 染色棉针织布 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2023-09-28 | 混纺机织布 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2023-09-27 | 染色棉针织布 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2023-09-25 | 染色棉针织布 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-09-22 | 混纺机织布 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2023-09-22 | 染色棉针织布 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-09-19 | 混纺机织布 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2023-09-16 | 毡毯 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2023-09-16 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-09-16 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $132 |