Saigon Waste Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Xử Lý MôI TRườNG SàI GòN
2
进口笔数
3
出口笔数
$2.4K
进口金额
$13.2K
出口金额
2025-04-28
最近进口
2025-12-10
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314168885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1UP5PA |
| 成立日期 | 2016-12-30 |
| 联系地址 | 96 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON WASTE SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 96 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84838201678 |
| 传真 | 0838201789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 550390 | 其他合成短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.2K |
| 比利时 | 1 | $158 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.3K |
| 菲律宾 | 1 | $5.5K |
| 泰国 | 1 | $490 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trustek New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他合成短纤、高岭土 |
| Bekaert SA | 比利时 | 1 | $158 | 镀锌钢丝、钢铁丝制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freyssinet International Manila Inc. | 越南 | 1 | $7.3K | 非耐火灰浆、其他钢铁结构体 |
| Freyssinet International Manila, Inc. | 菲律宾 | 1 | $5.5K | 其他钢铁制品、镀锌钢带 |
| Freyssinet (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $490 | 橡塑浸渍纱线、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 钢铁丝制品 | TRUSTEK NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO | 中国 | $5 |
| 2025-04-28 | 钢铁丝制品 | TRUSTEK NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO | 中国 | $5 |
| 2025-04-28 | 钢铁丝制品 | TRUSTEK NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO | 中国 | $70 |
| 2025-04-28 | 其他合成短纤 | TRUSTEK NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-21 | 钢铁丝制品 | Bekaert SA | 比利时 | $73 |
| 2024-11-19 | 聚丙烯短纤 | Bekaert SA | 比利时 | $10 |
| 2024-11-19 | 聚丙烯短纤 | Bekaert SA | 比利时 | $75 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 非耐火灰浆 | Freyssinet (Thailand) Ltd. | 泰国 | $490 |
| 2023-05-19 | 非耐火灰浆 | Freyssinet International Manila, Inc. | 菲律宾 | $5.5K |
| 2023-05-09 | 非耐火灰浆 | FREYSSINET INTERNATIONAL MANILA INC | 越南 | $7.3K |