Gia Khang Wood Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Gỗ GIA KHANG
84
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109443680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNAG5MT |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | Số 6, TDP số 15, đường Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GỖ GIA KHANG |
| 企业英文名称 | GIA KHANG WOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, TDP số 15, đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84983741919 |
| 邮箱 | congtygogiakhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $2.78M |
| 捷克 | 7 | $234.0K |
| 斯洛伐克 | 5 | $152.8K |
| 德国 | 3 | $62.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GK International Trading Ltd. | 中国 | 62 | $2.59M | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Drevoindustria Smolenice, s.r.o. | 斯洛文尼亚 | 7 | $173.3K | 其他粗加工木材 |
| Drevoindustria Smolenice, s.r.o. | 德国 | 4 | $153.7K | 其他粗加工木材 |
| GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 英国 | 4 | $143.1K | 9mm以上MDF板、薄硬木胶合板 |
| Hettich Marketing und Vertriebs GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $67.3K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Drevoindustria Smolenice | 斯洛文尼亚 | 1 | $59.8K | 其他粗加工木材 |
| 9fca1a94acc3f8d497a74a88fa6b25d2 | 3 | $39.9K |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 薄硬木胶合板 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $56.3K |
| 2026-01-08 | 薄硬木胶合板 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-01-08 | 薄硬木胶合板 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-01-06 | 薄硬木胶合板 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-06 | 薄硬木胶合板 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-05-27 | 9mm以上MDF板 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-05-25 | 厚中密纤维板 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $102.0K |
| 2025-05-25 | 厚中密纤维板 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-05-22 | 厚中密纤维板 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $96.0K |
| 2025-05-22 | 中密纤维板 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $23.0K |