MD Oil & Technology Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 氮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ Và DầU KHí MD

22
进口笔数
97
出口笔数
$144.5K
进口金额
$121.1K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $686 · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $570 · 2 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $566 · 2 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $562 · 2 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-06进口 $11.1K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $823 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $8.0K · 6 笔2025-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2026-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $17.8K · 9 笔2026-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2026-04进口 $42.0K · 1 笔出口 $8.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 7 笔2026-06进口 $28.6K · 3 笔出口 $5.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $686 · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $570 · 2 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $566 · 2 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $562 · 2 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-06进口 $11.1K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $823 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $8.0K · 6 笔2025-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2026-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $17.8K · 9 笔2026-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2026-04进口 $42.0K · 1 笔出口 $8.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 7 笔2026-06进口 $28.6K · 3 笔出口 $5.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0110299897
企查查编码QVN51S3G41
成立日期2023-03-27
联系地址Số 9 ngõ 50 Đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ DẦU KHÍ MD
企业英文名称MD PETROLEUM AND TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39A ngõ 22 Đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84398930704
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
280430氮
271019非轻质石油
281511固体烧碱
731100钢制气罐
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
761300铝制气罐
841320手动计量泵
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$144.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南96$120.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Baoxing Lubricating Oil Co., Ltd.中国17$114.2K非纺织润滑剂、其他润滑剂
Zhejiang Blissam Chemical Co., Ltd.中国3$15.1K其他玻璃管、其他润滑剂
HANGZHOU BLISSAM NEW MATERIALS CO., LTD.中国1$8.3K其他润滑剂、初级硅氧烷
Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd.中国1$6.9K其他塑料制品、非办公金属家具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南82$87.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南8$21.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Cinotex Intelligence (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$6.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$4.3K其他电子IC、其他塑料制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南1$1.3K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他润滑剂Dongguan Baoxing Lubricating Oil Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-29其他润滑剂Dongguan Baoxing Lubricating Oil Co., Ltd.中国$6.8K
2026-06-29其他润滑剂Dongguan Baoxing Lubricating Oil Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-29其他润滑剂Dongguan Baoxing Lubricating Oil Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-29非纺织润滑剂Dongguan Baoxing Lubricating Oil Co., Ltd.中国$660
2026-06-16非轻质石油Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-16非轻质石油Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd.中国$400
2026-06-16非轻质石油Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd.中国$415
2026-06-16非轻质石油Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-16非轻质石油Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd.中国$389

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24非轻质石油Cinotex Intelligence (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-08氮Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-29氮Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-22氮Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$347
2026-06-19氮Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$347
2026-06-18氮Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-16非轻质石油G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$829
2026-06-16氮Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-03非轻质石油G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南$277
2026-05-20氮Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

MD Oil & Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →