Babylon Investment Consulting Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU CHâU AN KHANG
1
进口笔数
32
出口笔数
$58.5K
进口金额
$1.90M
出口金额
2024-02-25
最近进口
2025-07-14
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109749742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2Q80CE |
| 成立日期 | 2021-09-21 |
| 联系地址 | Nhà phố Thương mại số SHP2-22, Tòa nhà Park 2 – Khu tái định cư Đông Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VFCORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà phố Thương mại số SHP2-22, Tòa nhà Park 2 - Khu tái định cư Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84898123654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $58.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $1.35M |
| 中国 | 4 | $283.1K |
| 中国台湾 | 7 | $260.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huixingda Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.5K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huixingda Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 12 | $850.7K | 鲜榴莲 |
| Feng Shuo Fresh Fruits & Vegetables Co., Ltd. | 越南 | 10 | $343.7K | 鲜榴莲、其他椰子 |
| Yunnan Yuanzhihe Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $242.3K | 鲜榴莲、高淀粉木薯 |
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $71.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Huixingda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.6K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Sanguo Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.4K | 鲜榴莲 |
| HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $49.9K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG HUIXINGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-02-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG HUIXINGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-02-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG HUIXINGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $50.8K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 中国台湾 | $37.6K |
| 2025-07-09 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 中国台湾 | $37.6K |
| 2025-07-04 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 中国台湾 | $37.6K |
| 2025-06-29 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 中国台湾 | $35.0K |
| 2025-04-29 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 中国台湾 | $39.6K |
| 2025-04-21 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 中国台湾 | $37.6K |
| 2025-04-14 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 越南 | $37.6K |
| 2025-04-14 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 中国台湾 | $35.0K |
| 2025-04-01 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 越南 | $30.7K |
| 2025-03-10 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 越南 | $15.2K |