Babylon Investment Consulting Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU CHâU AN KHANG

1
进口笔数
32
出口笔数
$58.5K
进口金额
$1.90M
出口金额
2024-02-25
最近进口
2025-07-14
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $633.8K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $419.3K · 5 笔2024-02进口 $58.5K · 1 笔出口 $633.8K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $180.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $419.3K · 5 笔2024-02进口 $58.5K · 1 笔出口 $633.8K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $180.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109749742
企查查编码QVNV2Q80CE
成立日期2021-09-21
联系地址Nhà phố Thương mại số SHP2-22, Tòa nhà Park 2 – Khu tái định cư Đông Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VFCORP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà phố Thương mại số SHP2-22, Tòa nhà Park 2 - Khu tái định cư Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84898123654
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$58.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$1.35M
中国4$283.1K
中国台湾7$260.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Huixingda Import & Export Co., Ltd.越南1$58.5K鲜榴莲

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Huixingda Import & Export Co., Ltd.越南12$850.7K鲜榴莲
Feng Shuo Fresh Fruits & Vegetables Co., Ltd.越南10$343.7K鲜榴莲、其他椰子
Yunnan Yuanzhihe Trading Co., Ltd.越南3$242.3K鲜榴莲、高淀粉木薯
Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$154.5K鲜榴莲、其他鲜果
Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$71.2K鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Pingxiang Huixingda Import & Export Co., Ltd.中国1$70.9K鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd.中国1$57.6K鲜榴莲
Guangxi Sanguo Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$55.4K鲜榴莲
HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD中国台湾1$49.9K鲜榴莲、鲜西瓜

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-25鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG HUIXINGDA IMPORT & EXPORT CO LTD越南$1.4K
2024-02-25鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG HUIXINGDA IMPORT & EXPORT CO LTD越南$6.4K
2024-02-25鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG HUIXINGDA IMPORT & EXPORT CO LTD越南$50.8K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-14鲜榴莲FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD中国台湾$37.6K
2025-07-09鲜榴莲FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD中国台湾$37.6K
2025-07-04鲜榴莲FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD中国台湾$37.6K
2025-06-29鲜榴莲FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD中国台湾$35.0K
2025-04-29鲜榴莲FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD中国台湾$39.6K
2025-04-21鲜榴莲FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD中国台湾$37.6K
2025-04-14鲜榴莲FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD越南$37.6K
2025-04-14鲜榴莲FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD中国台湾$35.0K
2025-04-01鲜榴莲FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD越南$30.7K
2025-03-10鲜榴莲FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD越南$15.2K

相关企业 · 同类产品

Babylon Investment Consulting Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →