MYAHOME CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MYAHOME
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317865806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNU2C37 |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYAHOME |
| 企业英文名称 | SARAH HAUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168 Tôn Đức Thắng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84336719713 |
| 邮箱 | myadecov@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING PHOENIX NEST TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 棉平纹布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING PHOENIX NEST TEXTILE CO LTD | 中国 | $769 |
| 2025-08-19 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING PHOENIX NEST TEXTILE CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-08-19 | 合成纤维窗帘 | SHAOXING PHOENIX NEST TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-19 | 染色聚酯布 | SHAOXING PHOENIX NEST TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-19 | 染色聚酯布 | SHAOXING PHOENIX NEST TEXTILE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-08-19 | 染色聚酯布 | SHAOXING PHOENIX NEST TEXTILE CO LTD | 中国 | $468 |
| 2025-08-19 | 染色聚酯布 | SHAOXING PHOENIX NEST TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.9K |