Phuc Dat Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PHúC ĐạT
7
进口笔数
0
出口笔数
$147.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315752035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DY11YW |
| 成立日期 | 2019-06-21 |
| 联系地址 | 109 Tô Ký, Khu phố 5, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHUC DAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Tô Ký, Khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84935888697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $147.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veikong Industrial Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $144.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| a657f4bc8e9e1e084921185ec75b0ee8 | 1 | $1.8K | ||
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $445 | 电力控制板、印刷标签 |
| SHENZHEN K-EASY ELECTRICAL AUTOMATION CO LTD | 中国香港 | 1 | $214 | 静止变流器 |
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 1 | $210 | 柴油机零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-12-05 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-12-05 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $129 |