Dinh Viet Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 唇部化妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN DIVI
43
进口笔数
0
出口笔数
$467.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311016524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4HCFAC |
| 成立日期 | 2011-07-26 |
| 联系地址 | 40 Cư xá Ụ Tàu, Đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN DIVI |
| 企业英文名称 | DIVI GROUP CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 Cư xá Ụ Tàu, Đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84942488818 |
| 邮箱 | ketoandinhviet3@gmail.com |
| 官网 | www.divigroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $261.0K |
| 波兰 | 25 | $201.5K |
| 德国 | 8 | $4.0K |
| 中国台湾 | 5 | $272 |
| 日本 | 4 | $200 |
| 韩国 | 4 | $93 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inglot Sp. z o.o. | 波兰 | 13 | $216.0K | 眼妆品、其他护肤品 |
| Henan Puwo Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.5K | 无缝油井管、无缝钢管 |
| Zhejiang Hero Valve Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.4K | 阀门龙头、液体过滤机械 |
| Zhejiang Chenjie Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Zhejiang Hero Valve Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.8K | 安全阀、阀门龙头 |
| Shandong Palerton Boiler Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 混合式锅炉、水管锅炉≤45吨 |
| 352832ce3f5d68fd8ee0c37a1602c1d1 | 17 | $7.4K | ||
| Sautai Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 阀门龙头、减压阀 |
| HENAN WANBANG EP TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $69 | 液体流量计、分析仪器 |
| Henan Wanbang EP Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 仪表零件及附件、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 止回阀 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-18 | 止回阀 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-18 | 止回阀 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-18 | 安全阀 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $179 |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $636 |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HERO VALVE CO LTD | 中国 | $146 |