Dosan Vietnam Oil Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 非纺织润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DầU NHờN DOSAN VIệT NAM

104
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $398.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $136.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $145.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $398.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $136.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $145.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $398.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108775796
企查查编码QVNWTR4GFK
成立日期2019-06-07
联系地址Thôn Kiêu Kỵ, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DẦU NHỜN DOSAN VIỆT NAM
企业英文名称DOSAN VIET NAM OIL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Kiêu Kỵ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
电话+84976087588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
271019非轻质石油
340399其他润滑剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$2.27M
韩国15$481.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongying Shengte International Trading Co., Ltd.中国55$1.18M非纺织润滑剂、非轻质石油
Puyang Xinye Special Lubricating Oil & Grease Co., Ltd.中国20$729.1K非轻质石油、非纺织润滑剂
Dosan Lubricants Korea韩国15$481.9K非轻质石油
Henan Jiangtai Trading Co., Ltd.中国7$139.7K非轻质石油、其他润滑剂
HEBEI QIAO POMELO TECHNOLOGY CO., LTD.中国3$135.7K非纺织润滑剂、燃气炊具
Hebei Ziqin Trading Co., Ltd.中国2$58.0K非纺织润滑剂
Henan Leading Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$22.4K非纺织润滑剂、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非纺织润滑剂PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD中国$3.7K
2026-04-23非纺织润滑剂PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD中国$9.0K
2026-04-23非纺织润滑剂PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD中国$5.3K
2026-04-23非纺织润滑剂PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD中国$26.6K
2026-04-23非纺织润滑剂PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD中国$3.7K
2026-04-23非纺织润滑剂PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD中国$3.2K
2026-04-23非纺织润滑剂PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD中国$5.3K
2026-04-23非纺织润滑剂PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD中国$3.2K
2026-04-23非纺织润滑剂PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD中国$9.0K
2026-04-23非纺织润滑剂PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD中国$26.6K

相关企业 · 同类产品

Dosan Vietnam Oil Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →