Trung Nguyen Mining & Construction Materials Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 工业陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khai Thác Khoáng Sản Và Sản Xuất Vật Liệu Xây Dựng Trung Nguyên
18
进口笔数
7
出口笔数
$412.4K
进口金额
$257.6K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2025-10-02
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400486220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS5GXEK |
| 成立日期 | 2007-06-06 |
| 联系地址 | Khu phố Bắc Sơn, Thị Trấn Lương Sơn, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC KHOÁNG SẢN VÀ SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRUNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG NGUYEN MINING AND CONTRUCTION MATERIALS PRODUCTION JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bắc Sơn, Xã Lương Sơn, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02523873004 |
| 邮箱 | trungnguyenplaza.ls@gmail.com |
| 官网 | www.trungnguyenplaza.com.vn |
| 传真 | 02523650370 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,832.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 253010 | 未膨胀矿物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 690100 | 硅质陶瓷制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $412.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $257.6K |
| 越南 | 1 | $49 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $168.7K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Guangdong Newway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.1K | 高硬度工业陶瓷、其他陶瓷制品 |
| Standard Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.3K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Foshan Chemistry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 高岭土、制成颜料 |
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $14.6K | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Adroit Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 白榴石霞石、可玻化搪瓷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fong Steel Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $257.6K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| fecbcf7b452ca11c3dfde8a39aab636f | 1 | $49 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 高硬度工业陶瓷 | STANDARD MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-08-20 | 高硬度工业陶瓷 | STANDARD MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-07-31 | 高硬度工业陶瓷 | STANDARD MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2024-10-24 | 工业陶瓷制品 | STANDARD MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2024-09-06 | 工业陶瓷制品 | GUANGDONG NEWWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-07-10 | 不锈钢无缝管 | GUANGDONG NEWWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-07-10 | 不锈钢无缝管 | GUANGDONG NEWWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-07-10 | 工业陶瓷制品 | GUANGDONG NEWWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2024-07-10 | 高硬度工业陶瓷 | GUANGDONG NEWWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-06-12 | 其他功能机器 | XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $173 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 低吸水率瓷砖 | GREAT LIVING HOME SDN BHD | 越南 | $25 |
| 2025-10-02 | 低吸水率瓷砖 | GREAT LIVING HOME SDN BHD | 越南 | $10 |
| 2025-10-02 | 低吸水率瓷砖 | GREAT LIVING HOME SDN BHD | 越南 | $14 |
| 2023-04-04 | 低吸水率瓷砖 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2023-04-04 | 低吸水率瓷砖 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $23.9K |
| 2023-04-04 | 低吸水率瓷砖 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $108.0K |
| 2023-03-18 | 低吸水率瓷砖 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $11.4K |
| 2023-03-18 | 低吸水率瓷砖 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2023-03-18 | 低吸水率瓷砖 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $19.6K |
| 2023-02-13 | 低吸水率瓷砖 | FONG STEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $13.1K |