Toan Linh Construction Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại xây dựng Toàn Linh
- 邮箱2
31
进口笔数
0
出口笔数
$841.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103029882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBM1V7J |
| 成立日期 | 2008-11-25 |
| 联系地址 | Số nhà 17 hẻm 295/63 Ngõ Quỳnh, phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TOÀN LINH |
| 企业英文名称 | TOAN LINH CONSTRUCTION TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17 hẻm 295/63 Ngõ Quỳnh, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84983535264 |
| 邮箱 | toanlinh18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $831.6K |
| 德国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 4 | $175.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $115.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $104.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $70.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $61.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yanagawa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $51.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $45.1K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| H.T.G. Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $36.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 2 | $33.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Global Co. | 日本 | 1 | $29.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $14.5K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $14.5K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $14.2K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $14.2K |
| 2026-03-06 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-03-06 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-03-06 | 履带推土机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-03-06 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $15.6K |
| 2026-02-06 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $19.2K |
| 2026-02-02 | 360度挖掘机 | Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | $17.0K |