International Napro Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế NAPRO
33
进口笔数
0
出口笔数
$382.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108747608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4AX0EH |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | Kho 106 cửa A&B, lô CN5 cụm CN Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NAPRO |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL NAPRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN6, Cụm công nghiệp Duyên Thái, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84904561234 |
| 邮箱 | lanphuong2686@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $382.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Idealpak Co., Ltd. | 中国 | 18 | $306.7K | 塑料容器、玻璃容器 |
| Guangdong Zhongkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 25-70克非织造布、衬背铝箔 |
| Guangzhou Lichen Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 洗发剂、其他护发品 |
| Guangdong Boming Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 洗发剂、其他护发品 |
| Guangzhou PM Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 混合机、钢制容器(>300升) |
| Yiwu Leishuo Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.8K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Guangzhou Jingming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 静止变流器、聚合物胶粘剂 |
| Guangzhou Idealpak Co., Ltd. | 1 | $4.2K | 手动计量泵 | |
| Foshan Haiwu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 旋转排量泵、塑料容器 |
| Guangzhou Xinyou Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 混合机、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 塑料容器 | GUANGZHOU IDEALPAK CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 塑料容器 | GUANGZHOU JINGMING TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 塑料容器 | GUANGZHOU IDEALPAK CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 塑料容器 | GUANGZHOU IDEALPAK CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 塑料容器 | GUANGZHOU IDEALPAK CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 塑料容器 | GUANGZHOU IDEALPAK CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 塑料容器 | GUANGZHOU IDEALPAK CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-24 | 塑料容器 | GUANGZHOU IDEALPAK CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 塑料容器 | GUANGZHOU JINGMING TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 塑料容器 | GUANGZHOU IDEALPAK CO LTD | 中国 | $73 |