Beiersdorf Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 734 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BEIERSDORF VIệT NAM

734
进口笔数
2
出口笔数
$29.29M
进口金额
$25.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-29
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $132.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $430.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $375.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $153.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $243.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $780.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $303.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $728.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $820.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $868.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.07M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $806.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $784.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $800.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $786.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $819.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $573.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $961.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $859.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $720.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.04M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $886.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $827.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $700.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.65M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.25M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $981.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.38M · 25 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-01进口 $780.9K · 14 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-02进口 $783.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $132.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $430.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $375.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $153.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $243.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $780.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $303.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $728.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $820.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $868.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.07M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $806.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $784.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $800.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $786.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $819.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $573.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $961.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $859.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $720.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.04M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $886.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $827.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $700.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.65M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.25M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $981.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.38M · 25 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-01进口 $780.9K · 14 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-02进口 $783.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310039511
企查查编码QVN2MHHQ8C
成立日期2010-05-06
联系地址Lầu 18, Số 72-74, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BEIERSDORF VIỆT NAM
企业英文名称BEIERSDORF VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
其他编号5299006LE82MKLK91731
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 18, Số 72-74, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842839393921
邮箱admin.bdfvn@beiersdorf.com
传真+842839393917
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330720个人除臭剂
330410唇部化妆品
330510洗发剂
391990自粘塑料片
640399其他皮革鞋
691190其他瓷制家用品
701399其他玻璃制品
711620宝石制品

出口

HS 编码产品
330720个人除臭剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国531$24.26M
波兰173$3.08M
德国142$1.46M
意大利57$267.1K
韩国11$223.1K
美国1$1.5K
葡萄牙1$105
瑞典1$38

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$12.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beiersdorf (Thailand) Co., Ltd.泰国528$24.26M个人除臭剂、其他护肤品
Beiersdorf Customer Supply GmbH德国184$4.81M其他护肤品、个人除臭剂
Cosmecca Korea Co., Ltd.韩国11$223.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
T&A Systeme德国1$1.5K通信设备、自动数据处理机处理部件
Beiersdorf Customer Supply GmbH波兰1$1.3K其他护肤品
Kawinthorn Hwankumpro泰国2$887其他护肤品、宝石制品
Beiersdorf AG德国6$339个人除臭剂、其他护肤品
STAR REACHERS泰国1$94其他瓷制家用品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beiersdorf (Thailand) Co., Ltd.泰国2$25.9K塑料封口件、唇部化妆品

近期贸易明细

进口(共 734)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29皮肤清洁剂BEIERSDORF (THAILAND) CO LTD泰国$979
2026-04-29其他护肤品BEIERSDORF (THAILAND) CO LTD泰国$4.3K
2026-04-29个人除臭剂BEIERSDORF (THAILAND) CO LTD泰国$4.4K
2026-04-29皮肤清洁剂BEIERSDORF (THAILAND) CO LTD泰国$1.3K
2026-04-29个人除臭剂BEIERSDORF (THAILAND) CO LTD泰国$6.1K
2026-04-29皮肤清洁剂BEIERSDORF (THAILAND) CO LTD泰国$937
2026-04-29皮肤清洁剂BEIERSDORF (THAILAND) CO LTD泰国$5.5K
2026-04-29其他护肤品BEIERSDORF (THAILAND) CO LTD泰国$3.0K
2026-04-29皮肤清洁剂BEIERSDORF (THAILAND) CO LTD泰国$9.3K
2026-04-29皮肤清洁剂BEIERSDORF (THAILAND) CO LTD泰国$5.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29个人除臭剂BEIERSDORF (THAILAND) CO LTD—$13.1K
2025-12-04个人除臭剂BEIERSDORF (THAILAND) CO LTD泰国$12.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Beiersdorf Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →