Le Gia Electrical Equipment Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Cơ Điện Công Nghiệp Lê Gia
12
进口笔数
4
出口笔数
$464.2K
进口金额
$320
出口金额
2026-02-10
最近进口
2024-03-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105800109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16DPF1S |
| 成立日期 | 2012-02-22 |
| 联系地址 | Lô 38I2 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA ELECTRICAL EQUIPMENT INDUSTRY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 38I2 Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435251668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853510 | 高压熔断器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $464.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $320 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Fuerte Electrical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 11 | $464.1K | 电器装置零件、高压熔断器 |
| Zhejiang Prulde Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 泵及压缩机零件、其他电动手工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Electrical Apparatus Science Research Institute Co., Ltd. (EETI) | 中国 | 4 | $320 | 高压熔断器、高压控制板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 陶瓷绝缘子 | ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-10 | 电器装置零件 | ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-02-10 | 电器装置零件 | ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-02-10 | 电器装置零件 | ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-10 | 电器装置零件 | ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-10 | 电器装置零件 | ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-10 | 电器装置零件 | ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-02-10 | 电器装置零件 | ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-10 | 电器装置零件 | ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-10 | 电器装置零件 | ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 高压熔断器 | SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI) | 中国 | $80 |
| 2024-01-18 | 高压熔断器 | SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI) | 中国 | $80 |
| 2023-12-15 | 高压熔断器 | SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI) | 中国 | $80 |
| 2023-10-06 | 高压熔断器 | SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI) | 中国 | $80 |