Le Gia Electrical Equipment Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Cơ Điện Công Nghiệp Lê Gia

12
进口笔数
4
出口笔数
$464.2K
进口金额
$320
出口金额
2026-02-10
最近进口
2024-03-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 1 笔2024-02进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 1 笔2024-04进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $649 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 1 笔2024-02进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 1 笔2024-04进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $649 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105800109
企查查编码QVN16DPF1S
成立日期2012-02-22
联系地址Lô 38I2 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP LÊ GIA
企业英文名称LE GIA ELECTRICAL EQUIPMENT INDUSTRY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 38I2 Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435251668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
854620陶瓷绝缘子

出口

HS 编码产品
853510高压熔断器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$464.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$320

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Fuerte Electrical Apparatus Co., Ltd.中国11$464.1K电器装置零件、高压熔断器
Zhejiang Prulde Electric Appliance Co., Ltd.中国1$48泵及压缩机零件、其他电动手工具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Electrical Apparatus Science Research Institute Co., Ltd. (EETI)中国4$320高压熔断器、高压控制板

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10陶瓷绝缘子ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$5.2K
2026-02-10电器装置零件ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$720
2026-02-10电器装置零件ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$608
2026-02-10电器装置零件ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$540
2026-02-10电器装置零件ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$5.4K
2026-02-10电器装置零件ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$240
2026-02-10电器装置零件ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$480
2026-02-10电器装置零件ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$5.2K
2026-02-10电器装置零件ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$540
2026-02-10电器装置零件ZHEJIANG FUERTE ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$2.3K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-27高压熔断器SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI)中国$80
2024-01-18高压熔断器SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI)中国$80
2023-12-15高压熔断器SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI)中国$80
2023-10-06高压熔断器SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI)中国$80

相关企业 · 同类产品

Le Gia Electrical Equipment Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →