Sukses Diva Mandiri Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,190 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUKSES DIVA MANDIRI VIệT NAM
1,190
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314240179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N0PWTR |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Tầng 4A, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUKSES DIVA MANDIRI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUKSES DIVA MANDIRI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4A, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02862857246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 946 | $861.1K |
| 中国 | 1,054 | $778.1K |
| 土耳其 | 836 | $460.1K |
| 孟加拉国 | 803 | $343.6K |
| 印度 | 549 | $138.8K |
| 西班牙 | 151 | $103.9K |
| 摩洛哥 | 338 | $46.4K |
| 缅甸 | 184 | $45.6K |
| 埃及 | 293 | $25.9K |
| 越南 | 116 | $23.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stradivarius España | 西班牙 | 953 | $2.21M | 女式棉裤、化纤针织服装 |
| TEMPE S.A. | 西班牙 | 129 | $168.9K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| ed4b84891008eaabea2b599195880574 | 144 | $164.0K | ||
| ITX Merken B.V. | 中国 | 8 | $111.2K | 非办公金属家具、贱金属帽架 |
| Stradivarius España S.A. | 西班牙 | 127 | $80.3K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Stradivarius España S.A. | 中国 | 363 | $60.8K | 仿制首饰、非贱金属仿首饰 |
| TEMPE | 西班牙 | 22 | $31.0K | 塑料/纺织手提包、其他皮革鞋 |
| Stradivarius España | 中国 | 134 | $24.4K | 仿制首饰、非贱金属仿首饰 |
| Stradivarius Espana S.A. | 西班牙 | 25 | $1.5K | 女式化纤衬衫、其他纺织裙 |
| Stradivarius España | 印度 | 13 | $535 | 非贱金属仿首饰、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 1,190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | STRADIVARIUS ESPANA SA | 印度 | $191 |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | STRADIVARIUS ESPANA SA | 柬埔寨 | $27 |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | STRADIVARIUS ESPANA SA | 土耳其 | $56 |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | STRADIVARIUS ESPANA SA | 柬埔寨 | $221 |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | STRADIVARIUS ESPANA SA | 柬埔寨 | $111 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | STRADIVARIUS ESPANA SA | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 棉制女裙 | STRADIVARIUS ESPANA SA | 孟加拉国 | $161 |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | STRADIVARIUS ESPANA SA | 柬埔寨 | $241 |
| 2026-04-28 | 非贱金属仿首饰 | STRADIVARIUS ESPANA SA | 中国 | $17 |
| 2026-04-28 | 女式棉衬衫 | STRADIVARIUS ESPANA SA | 摩洛哥 | $71 |