Sukses Diva Mandiri Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,302 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUKSES DIVA MANDIRI VIệT NAM
1,302
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314240179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N0PWTR |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Tầng 4A, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUKSES DIVA MANDIRI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUKSES DIVA MANDIRI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4A, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02862857246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,034 | $932.3K |
| 中国 | 1,156 | $829.1K |
| 土耳其 | 913 | $493.5K |
| 孟加拉国 | 889 | $371.3K |
| 印度 | 632 | $158.7K |
| 西班牙 | 163 | $111.0K |
| 摩洛哥 | 368 | $49.6K |
| 缅甸 | 184 | $45.6K |
| 埃及 | 337 | $28.4K |
| 越南 | 129 | $24.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A. | 西班牙 | 1,112 | $2.66M | 女式棉裤、化纤针织服装 |
| TEMPE, S.A. | 西班牙 | 166 | $213.6K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| ITX Merken B.V. | 中国 | 8 | $111.2K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Stradivarius España S.A. | 中国 | 363 | $60.8K | 仿制首饰、非贱金属仿首饰 |
| Stradivarius España | 中国 | 134 | $24.4K | 仿制首饰、非贱金属仿首饰 |
| ITX Merken B.V. | 西班牙 | 4 | $7.5K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Oji Packaging (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.1K | 40厘米以下纸袋、瓦楞纸箱 |
| Stradivarius Espana S.A. | 西班牙 | 25 | $1.5K | 女式化纤衬衫、其他纺织裙 |
| Stradivarius España | 印度 | 13 | $535 | 非贱金属仿首饰、女式化纤衬衫 |
| Stradivarius Espana S.A. | 柬埔寨 | 4 | $22 | 女式棉裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 1,302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 纺织面料鞋 | TEMPE, S.A. | 孟加拉国 | $30 |
| 2026-07-31 | 针织服装 | STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A. | 柬埔寨 | $91 |
| 2026-07-31 | 女式棉衬衫 | STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A. | 柬埔寨 | $127 |
| 2026-07-31 | 女式纺织裤 | STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A. | 柬埔寨 | $55 |
| 2026-07-31 | 女式针织外套 | STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A. | 柬埔寨 | $491 |
| 2026-07-31 | 女式棉裤 | STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A. | 柬埔寨 | $137 |
| 2026-07-31 | 其他塑胶鞋 | TEMPE, S.A. | 老挝 | $11 |
| 2026-07-31 | 女式棉大衣 | STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A. | 柬埔寨 | $527 |
| 2026-07-31 | 女式化纤夹克 | STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A. | 柬埔寨 | $95 |
| 2026-07-31 | 棉针织T恤及背心 | STRADIVARIUS ESPAÑA, S.A. | 孟加拉国 | $3 |