Sukses Diva Mandiri Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,190 笔 · 主营 女式棉裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUKSES DIVA MANDIRI VIệT NAM

1,190
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $114.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $249.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $105.1K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $114.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $249.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $105.1K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314240179
企查查编码QVN4N0PWTR
成立日期2017-02-21
联系地址Tầng 4A, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUKSES DIVA MANDIRI VIỆT NAM
企业英文名称SUKSES DIVA MANDIRI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4A, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02862857246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620462女式棉裤
611030化纤针织服装
610910棉针织T恤及背心
620640女式化纤衬衫
711719仿制首饰
392620塑料衣着附件
420222塑料/纺织手提包
620463女式化纤裤
611020棉针织服装
711790非贱金属仿首饰

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨946$861.1K
中国1,054$778.1K
土耳其836$460.1K
孟加拉国803$343.6K
印度549$138.8K
西班牙151$103.9K
摩洛哥338$46.4K
缅甸184$45.6K
埃及293$25.9K
越南116$23.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stradivarius España西班牙953$2.21M女式棉裤、化纤针织服装
TEMPE S.A.西班牙129$168.9K其他塑胶鞋、其他皮革鞋
ed4b84891008eaabea2b599195880574144$164.0K
ITX Merken B.V.中国8$111.2K非办公金属家具、贱金属帽架
Stradivarius España S.A.西班牙127$80.3K化纤针织服装、棉针织服装
Stradivarius España S.A.中国363$60.8K仿制首饰、非贱金属仿首饰
TEMPE西班牙22$31.0K塑料/纺织手提包、其他皮革鞋
Stradivarius España中国134$24.4K仿制首饰、非贱金属仿首饰
Stradivarius Espana S.A.西班牙25$1.5K女式化纤衬衫、其他纺织裙
Stradivarius España印度13$535非贱金属仿首饰、仿制首饰

近期贸易明细

进口(共 1,190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纺织裙STRADIVARIUS ESPANA SA印度$191
2026-04-28女式棉裤STRADIVARIUS ESPANA SA柬埔寨$27
2026-04-28女式棉裤STRADIVARIUS ESPANA SA土耳其$56
2026-04-28女式纺织长裤STRADIVARIUS ESPANA SA柬埔寨$221
2026-04-28女式棉裤STRADIVARIUS ESPANA SA柬埔寨$111
2026-04-28金属钩环STRADIVARIUS ESPANA SA中国$3
2026-04-28棉制女裙STRADIVARIUS ESPANA SA孟加拉国$161
2026-04-28女式棉裤STRADIVARIUS ESPANA SA柬埔寨$241
2026-04-28非贱金属仿首饰STRADIVARIUS ESPANA SA中国$17
2026-04-28女式棉衬衫STRADIVARIUS ESPANA SA摩洛哥$71

相关企业 · 同类产品

Sukses Diva Mandiri Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →