Vipes Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vipes Việt Nam
11
进口笔数
0
出口笔数
$872.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105148187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T51FR3 |
| 成立日期 | 2011-01-29 |
| 联系地址 | Số 5, hẻm 2/43/5, đường Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIPES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIPES VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23 ngõ 69, đường Đặng Xuân Bảng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật; Kinh doanh hoá chất (trừ các loại Nhà nước cấm) ; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH VIPES VIỆT NAM, CÓ MÃ SỐ DN: 0105148187 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 29/01/2011" 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02435401851 |
| 邮箱 | vipes.vn@gmail.com |
| 传真 | 02435402007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $872.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Bioagriland Crop Care Co., Ltd. | 中国 | 3 | $353.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $212.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $159.4K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | 1 | $74.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.2K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-13 | 零售除草剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-13 | 零售除草剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $27.3K |
| 2025-06-23 | 零售杀菌剂 | NANJING BIOAGRILAND CROP CARE CO LTD | 中国 | $90.9K |
| 2025-06-23 | 零售杀菌剂 | NANJING BIOAGRILAND CROP CARE CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2025-03-25 | 零售杀菌剂 | NANJING BIOAGRILAND CROP CARE CO.LTD | 中国 | $36.3K |
| 2025-03-25 | 零售杀菌剂 | NANJING BIOAGRILAND CROP CARE CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2025-02-17 | 零售除草剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2025-02-17 | 零售杀菌剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.2K |