Long Thanh GMT Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 398 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LONG THàNH GMT VIệT NAM

17
进口笔数
398
出口笔数
$727.8K
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $283.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $837 · 1 笔出口 $55.0K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 15 笔2023-10进口 $232 · 1 笔出口 $82.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 17 笔2024-01进口 $38 · 1 笔出口 $29.8K · 5 笔2024-02进口 $153 · 1 笔出口 $47.6K · 7 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $79.4K · 13 笔2024-04进口 $446 · 1 笔出口 $27.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 7 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $14.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-04进口 $307 · 1 笔出口 $25.9K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 11 笔2025-06进口 $892 · 1 笔出口 $36.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 10 笔2025-09进口 $15.6K · 2 笔出口 $53.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 5 笔2025-12进口 $43.9K · 1 笔出口 $94.5K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 8 笔2026-04进口 $283.0K · 1 笔出口 $164.8K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $837 · 1 笔出口 $55.0K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 15 笔2023-10进口 $232 · 1 笔出口 $82.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 17 笔2024-01进口 $38 · 1 笔出口 $29.8K · 5 笔2024-02进口 $153 · 1 笔出口 $47.6K · 7 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $79.4K · 13 笔2024-04进口 $446 · 1 笔出口 $27.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 7 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $14.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-04进口 $307 · 1 笔出口 $25.9K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 11 笔2025-06进口 $892 · 1 笔出口 $36.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 10 笔2025-09进口 $15.6K · 2 笔出口 $53.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 5 笔2025-12进口 $43.9K · 1 笔出口 $94.5K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 8 笔2026-04进口 $283.0K · 1 笔出口 $164.8K · 16 笔

工商档案

企业注册号0107789387
企查查编码QVNV3RNX5U
成立日期2017-04-03
联系地址Khu tập thể Liên hiệp KHSX cơ điện chính xác, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LONG THÀNH GMT VIỆT NAM
企业英文名称LONG THANH GMT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu tập thể Liên hiệp KHSX cơ điện chính xác, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84965280888
邮箱sales@longthanhgmt.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品
760820铝合金管
760612铝合金板材
820740螺纹加工工具
610333男式合成夹克
721510易切削钢棒
72192110mm以上不锈钢板
722011热轧不锈钢
722850合金钢棒材
730449不锈钢圆管

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392190非泡沫塑料片
741980其他铜制品
820810金属加工机刀
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
730300铸铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$724.8K
新加坡4$2.6K
德国1$307
美国1$38

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国203$1.98M
越南152$246.5K
加拿大35$126.8K
日本7$46.8K
芬兰1$6.1K
以色列2$526
德国1$108

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HAITIAN PRECISION MACHINERY (HONG KONG) CO LTD中国香港1$375.0K金属加工中心、数控卧式车床
Dongguan Huayue Metal Co., Ltd.中国2$326.9K10mm以上热轧钢板、金属加工机刀
Wuxi Jianchao Metallurgical Materials Co., Ltd.中国2$17.5K热轧酸洗钢卷、热轧钢卷
Jiangsu Yansheng Times Stainless Steel Co., Ltd.中国1$1.9K热轧钢卷、不锈钢圆管
Wuxi Laymore Metal Co., Ltd.中国1$1.8K铝板/片、铜合金管件
SBS Singa Bearing Solutions Pte. Ltd.新加坡3$1.8K其他铜制品
Jiangsu Tuoguan Iron & Steel Co., Ltd.中国1$1.2K热轧酸洗钢卷、热轧钢卷
SBS-Singa Bearing Solutions Pte. Ltd.新加坡1$837滚针轴承、其他铜制品
Roeckle Neigungsmesstechnik e.K.德国1$307其他测量仪器、其他数学仪器
Suzhou Industrial Park Yuanzhong Electrical Co., Ltd.中国1$232螺纹加工工具

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Davis Standard, LLC美国177$1.61M其他钢铁制品、其他铝制品
Davis-Standard, LLC美国36$339.4K其他钢铁制品、其他铜制品
Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南65$148.3K印刷标签、其他钢铁制品
Brampton Engineering Inc.加拿大21$111.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南29$54.2K合金钢扁轧材、其他钢铁制品
S.K. Corp. Oration Ltd.日本4$31.2K其他钢铁制品
DynaOX Vietnam Co., Ltd.越南42$29.3K其他印刷机零件、传动轴及曲柄
Deacro Industries Ltd.加拿大4$10.7K其他钢铁制品、PET塑料片材
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南4$4.7K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Gamma Machinery加拿大9$4.0K其他钢铁制品、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铝合金管DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$3.0K
2026-04-22铝合金管DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$4.9K
2026-04-22铝合金管DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$15.7K
2026-04-22铝合金管DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$4.4K
2026-04-22铝合金管DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$7.7K
2026-04-22铝合金管DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$14.1K
2026-04-22铝合金管DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$3.0K
2026-04-22铝合金板材DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$684
2026-04-22铝合金管DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$14.9K
2026-04-22铝合金板材DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$684

出口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品DAVIS STANDARD LLC美国$103
2026-04-28其他钢铁制品DAVIS STANDARD LLC美国$283
2026-04-28其他钢铁制品DAVIS STANDARD LLC美国$421
2026-04-28其他钢铁制品DAVIS STANDARD LLC美国$422
2026-04-28其他钢铁制品DAVIS STANDARD LLC美国$61
2026-04-28其他钢铁制品DAVIS STANDARD LLC美国$95
2026-04-28其他钢铁制品DAVIS STANDARD LLC美国$95
2026-04-28其他钢铁制品DAVIS STANDARD LLC美国$41
2026-04-28其他钢铁制品DAVIS STANDARD LLC美国$2.2K
2026-04-28其他钢铁制品DAVIS STANDARD LLC美国$242

相关企业 · 同类产品

Long Thanh GMT Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →