Long Thanh GMT Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 461 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LONG THàNH GMT VIệT NAM
18
进口笔数
461
出口笔数
$728.1K
进口金额
$2.56M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-07-10
最近出口
13
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107789387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3RNX5U |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | Khu tập thể Liên hiệp KHSX cơ điện chính xác, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LONG THÀNH GMT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LONG THANH GMT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu tập thể Liên hiệp KHSX cơ điện chính xác, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84965280888 |
| 邮箱 | sales@longthanhgmt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730300 | 铸铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $725.1K |
| 新加坡 | 4 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $307 |
| 美国 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 266 | $2.14M |
| 越南 | 152 | $246.5K |
| 加拿大 | 35 | $126.8K |
| 日本 | 7 | $46.8K |
| 芬兰 | 1 | $6.1K |
| 以色列 | 2 | $526 |
| 德国 | 1 | $108 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haineng Machinery (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $375.0K | 金属加工中心、数控卧式车床 |
| Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $326.9K | 金属加工机刀、10mm以上热轧钢板 |
| Wuxi Jianchao Metallurgical Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Jiangsu Yansheng Times Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 热轧钢卷、不锈钢圆管 |
| Wuxi Laymore Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 铝板/片、铜合金管件 |
| SBS Singa Bearing Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.8K | 其他钢铁非螺纹件、其他铜制品 |
| Jiangsu Tuoguan Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| SBS-SINGA BEARING SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $837 | 滚针轴承、其他铜制品 |
| Roeckle Neigungsmesstechnik e.K. | 德国 | 1 | $307 | 其他测量仪器、其他数学仪器 |
| Davis Standard (Suzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $302 | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAVIS-STANDARD, LLC | 美国 | 196 | $1.77M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Davis-Standard, LLC | 美国 | 36 | $339.4K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $148.3K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
| Brampton Engineering Inc. | 加拿大 | 21 | $111.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $54.2K | 其他钢铁制品、合金钢扁轧材 |
| S.K. Corp. Oration Ltd. | 日本 | 4 | $31.2K | 其他钢铁制品 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $29.3K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Gamma Machinery | 加拿大 | 10 | $4.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 书写石板和板 | HUANG LI | 中国 | $7 |
| 2026-06-25 | 棉针织T恤及背心 | HUANG LI | 中国 | $28 |
| 2026-06-25 | 纸质文具 | HUANG LI | 中国 | $1 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | HUANG LI | 中国 | $256 |
| 2026-04-22 | 铝合金管 | Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 铝合金管 | Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 铝合金管 | Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-22 | 铝合金管 | Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 铝合金管 | Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-22 | 铝合金管 | Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
出口(共 461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | PARTS OF ELECTRIC MACHINE FOR WORKING PLASTICAND XXXXXXXXXXX | DAVIS STANDARD LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | PARTS OF ELECTRIC MACHINE FOR WORKING PLASTIC AND XXXXXXXXXXX | DAVIS STANDARD LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | DAVIS-STANDARD, LLC | 美国 | $464 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | DAVIS-STANDARD, LLC | 美国 | $784 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | DAVIS-STANDARD, LLC | 美国 | $66 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | DAVIS-STANDARD, LLC | 美国 | $410 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | DAVIS-STANDARD, LLC | 美国 | $106 |
| 2026-06-17 | 其他铝制品 | DAVIS-STANDARD, LLC | 美国 | $15 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | DAVIS-STANDARD, LLC | 美国 | $497 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | DAVIS-STANDARD, LLC | 美国 | $155 |