Hong Quang Phat Lang Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,020 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG QUANG PHáT LạNG SơN
18
进口笔数
2,020
出口笔数
$1.10M
进口金额
$99.07M
出口金额
2025-03-15
最近进口
2026-04-18
最近出口
6
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900859747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2X9YY2 |
| 成立日期 | 2019-12-17 |
| 联系地址 | Số 32, ngõ 1, đường Lê Đại Hành, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG QUANG PHÁT LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | HONG QUANG PHAT LANG SON CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9E, Ngõ 110, Đường Phai Luông, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84943808838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,293 | $59.81M |
| 越南 | 712 | $39.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 11 | $606.2K | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $244.2K | 鲜榴莲 |
| Cixian Jixiang Fruit Business Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.9K | 鲜榴莲 |
| Hekou Hengyun Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.7K | 鲜榴莲 |
| Goodfarmer Foods Holding (Group) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.8K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 277 | $19.16M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 186 | $12.02M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Changsha Mizilian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 501 | $9.80M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 130 | $8.94M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 86 | $6.13M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 95 | $5.52M | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 133 | $5.18M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Changsha Mizilian Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 98 | $3.75M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 65 | $3.58M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | 61 | $3.45M | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-15 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $59.9K |
| 2025-03-15 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $58.3K |
| 2025-02-16 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $87.1K |
| 2025-02-15 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $77.2K |
| 2025-02-14 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $69.0K |
| 2025-02-13 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $79.8K |
| 2024-12-15 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $63.6K |
| 2024-12-05 | 鲜榴莲 | CIXIAN JIXIANG FRUIT BUSINESS IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $77.8K |
| 2024-06-28 | 鲜榴莲 | HEKOU HENGYUN TRADING CO LTD | 越南 | $37.2K |
| 2024-06-28 | 鲜榴莲 | HEKOU HENGYUN TRADING CO LTD | 越南 | $16.5K |
出口(共 2,020)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $7.7K |
| 2026-04-18 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $7.5K |
| 2026-04-16 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $7.8K |
| 2026-04-13 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $7.7K |
| 2026-04-13 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $7.5K |
| 2026-04-11 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $7.5K |
| 2026-04-08 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $7.7K |
| 2026-04-05 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $7.4K |
| 2026-04-03 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $7.8K |
| 2026-04-02 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $7.7K |