Hong Quang Phat Lang Son Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,020 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HồNG QUANG PHáT LạNG SơN

18
进口笔数
2,020
出口笔数
$1.10M
进口金额
$99.07M
出口金额
2025-03-15
最近进口
2026-04-18
最近出口
6
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 34 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.65M · 220 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.59M · 191 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.16M · 89 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.39M · 69 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 33 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.39M · 68 笔2024-04进口 $83.8K · 1 笔出口 $6.63M · 119 笔2024-05进口 $102.7K · 2 笔出口 $8.20M · 184 笔2024-06进口 $343.3K · 7 笔出口 $6.04M · 127 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.12M · 52 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 65 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $778.8K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 73 笔2024-12进口 $141.4K · 2 笔出口 $2.25M · 88 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 63 笔2025-02进口 $313.1K · 4 笔出口 $1.65M · 83 笔2025-03进口 $118.2K · 2 笔出口 $2.23M · 79 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 34 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.65M · 220 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.59M · 191 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.16M · 89 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.39M · 69 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 33 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.39M · 68 笔2024-04进口 $83.8K · 1 笔出口 $6.63M · 119 笔2024-05进口 $102.7K · 2 笔出口 $8.20M · 184 笔2024-06进口 $343.3K · 7 笔出口 $6.04M · 127 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.12M · 52 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 65 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $778.8K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 73 笔2024-12进口 $141.4K · 2 笔出口 $2.25M · 88 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 63 笔2025-02进口 $313.1K · 4 笔出口 $1.65M · 83 笔2025-03进口 $118.2K · 2 笔出口 $2.23M · 79 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号4900859747
企查查编码QVNT2X9YY2
成立日期2019-12-17
联系地址Số 32, ngõ 1, đường Lê Đại Hành, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG QUANG PHÁT LẠNG SƠN
企业英文名称HONG QUANG PHAT LANG SON CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9E, Ngõ 110, Đường Phai Luông, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84943808838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$1.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,293$59.81M
越南712$39.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.越南11$606.2K鲜榴莲、带壳椰子
Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd.越南3$244.2K鲜榴莲
Cixian Jixiang Fruit Business Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$77.8K其他鲜果、鲜榴莲
Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd.越南1$70.9K鲜榴莲
Hekou Hengyun Trading Co., Ltd.越南1$53.7K鲜榴莲
Goodfarmer Foods Holding (Group) Co., Ltd.越南1$49.8K鲜榴莲

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.中国277$19.16M其他香蕉、其他鲜果
Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd.越南186$12.02M其他鲜果、鲜榴莲
Changsha Mizilian Import & Export Trading Co., Ltd.中国501$9.80M其他鲜果、鲜榴莲
Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd.中国130$8.94M鲜榴莲、其他鲜果
Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.越南86$6.13M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd.中国95$5.52M鲜榴莲
Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative越南133$5.18M其他鲜果、其他香蕉
Changsha Mizilian Import & Export Trading Co., Ltd.越南98$3.75M其他鲜果、鲜榴莲
Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国65$3.58M鲜榴莲、其他鲜果
HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD中国台湾61$3.45M鲜榴莲、鲜西瓜

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-15鲜榴莲SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD越南$59.9K
2025-03-15鲜榴莲SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD越南$58.3K
2025-02-16鲜榴莲PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD越南$87.1K
2025-02-15鲜榴莲PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD越南$77.2K
2025-02-14鲜榴莲SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD越南$69.0K
2025-02-13鲜榴莲PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD越南$79.8K
2024-12-15鲜榴莲SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD越南$63.6K
2024-12-05鲜榴莲CIXIAN JIXIANG FRUIT BUSINESS IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$77.8K
2024-06-28鲜榴莲HEKOU HENGYUN TRADING CO LTD越南$37.2K
2024-06-28鲜榴莲HEKOU HENGYUN TRADING CO LTD越南$16.5K

出口(共 2,020)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$7.7K
2026-04-18其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$7.5K
2026-04-16其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$7.8K
2026-04-13其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$7.7K
2026-04-13其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$7.5K
2026-04-11其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$7.5K
2026-04-08其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$7.7K
2026-04-05其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$7.4K
2026-04-03其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$7.8K
2026-04-02其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CITY MAOJIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$7.7K

相关企业 · 同类产品

Hong Quang Phat Lang Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →