Hoang Dang Equipment Petroleum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Dầu Khí Hoàng Đăng
145
进口笔数
1
出口笔数
$1.02M
进口金额
$375
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-08-14
最近出口
115
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502204919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4P9JF8 |
| 成立日期 | 2012-09-18 |
| 联系地址 | Số 7K2 Trung Tâm thương mại, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DẦU KHÍ HOÀNG ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HOANG DANG EQUIPMENT PETROLEUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7K2 Trung Tâm thương mại, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842543835579 |
| 邮箱 | hoangdangco.ltd@vnn.vn |
| 传真 | +842543835577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $512.1K |
| 意大利 | 33 | $114.8K |
| 德国 | 11 | $98.3K |
| 英国 | 16 | $52.9K |
| 中国 | 10 | $50.3K |
| 韩国 | 8 | $40.7K |
| 瑞典 | 4 | $20.2K |
| 马来西亚 | 3 | $17.1K |
| 捷克 | 4 | $17.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $375 |
贸易伙伴
上游供应商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solar Turbines International Co. | 美国 | 3 | $41.4K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Argyle Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $28.1K | 其他测量仪器、过滤净化器零件 |
| Shinko Industries Ltd. | 日本 | 4 | $26.7K | 非螺纹垫圈、泵零件 |
| Hwasung Fasteners Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| V.K. Pump Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $18.1K | 泵零件、其他往复泵 |
| 9b3742744766c42172f9067c9a7fc675 | 3 | $13.6K | ||
| Usa Multimeters Com | 美国 | 3 | $11.0K | 辐射检测仪器、万用表 |
| FITOK Inc. | 中国 | 3 | $3.7K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| Tmb Steel Corp | 韩国 | 3 | $3.3K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| S.C. Machinery & Service Co., Ltd. | 印度 | 3 | $2.6K | 机床零件、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STI Vibration Monitoring Inc. | 美国 | 1 | $375 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | MSP TRACTORS PTE LTD, | 中国 | $250 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | MSP TRACTORS PTE LTD, | 中国 | $275 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | MSP TRACTORS PTE LTD, | 中国 | $260 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | MSP TRACTORS PTE LTD, | 中国 | $430 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | MSP TRACTORS PTE LTD, | 墨西哥 | $550 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | MSP TRACTORS PTE LTD, | 美国 | $200 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | MSP TRACTORS PTE LTD, | 美国 | $840 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | MSP TRACTORS PTE LTD, | 中国 | $430 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | MSP TRACTORS PTE LTD, | 墨西哥 | $260 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | MSP TRACTORS PTE LTD, | 中国 | $448 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 其他测量仪器 | STI VIBRATION MONITORING INC. | 美国 | $375 |