Nation Pump Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH NATION PUMP
54
进口笔数
124
出口笔数
$4.21M
进口金额
$2.94M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700636798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU7K8GB |
| 成立日期 | 2005-04-29 |
| 联系地址 | Đường NA6, Lô B-2-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NATION PUMP |
| 企业英文名称 | NATION PUMP CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường NA6, Lô B-2-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 02743567789 |
| 邮箱 | nationpump88@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 242.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 32 | $3.31M |
| 中国 | 24 | $852.3K |
| 越南 | 1 | $46.1K |
| 日本 | 1 | $660 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 116 | $1.92M |
| 越南 | 7 | $531.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhfu Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | 26 | $2.07M | 泵零件、其他钢铁制品 |
| Yuhfu Machiner Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.76M | 泵零件、钢铁铸件 |
| Yuhfu Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $361.9K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Yuhfu Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.1K | 泵零件 |
| BI YAN LI | 中国 | 1 | $20 | 机械密封件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhfu Machiner Co., Ltd. | 越南 | 118 | $2.57M | 泵零件、其他泵和提升机 |
| Yuhfu Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $361.9K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Yuhfu Machinery Co., Ltd. | 1 | $2.5K | 非轻质石油、聚合物基油漆 | |
| Merigo Electronics Technical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 不锈钢管件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-02-27 | 泵零件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-02-27 | 泵零件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-27 | 泵零件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国 | $719 |
| 2026-02-26 | 750W以下交流电机 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $147 |
| 2026-02-26 | 塑料封口件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $962 |
| 2026-02-26 | 泵零件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 传动部件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $87 |
| 2026-02-26 | 泵零件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2026-02-26 | 泵零件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $260 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 泵零件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2026-04-22 | 泵零件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $539 |
| 2026-04-22 | 泵零件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 泵零件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $41.6K |
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $612 |
| 2026-04-22 | 泵零件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 泵零件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $539 |
| 2026-04-08 | 其他泵和提升机 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $38.7K |
| 2026-04-08 | 泵零件 | YUHFU MACHINER CO LTD | 中国台湾 | $480 |