Duy Hung Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Duy Hưng
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$259.9K
出口金额
—
最近进口
2024-06-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700524343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5SDW03 |
| 成立日期 | 2004-12-15 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 101, đường Võ Huy Tâm, tổ 5, khu 3B, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DUY HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 66, Tổ 4, Khu Cẩm Trung 6A, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02033900980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $259.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $259.9K | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 其他硫化橡胶制品 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $4.2K |
| 2024-06-26 | 公交卡车轮胎 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $17.2K |
| 2024-06-26 | 其他塑料制品 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $2.5K |
| 2024-06-26 | 其他钢铁制品 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $17.9K |
| 2024-06-26 | 公交卡车轮胎 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $15.4K |
| 2024-04-16 | 其他塑料制品 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2024-04-16 | 其他硫化橡胶制品 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $6.2K |
| 2024-04-16 | 其他钢铁制品 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $59.8K |
| 2024-03-22 | 其他钢铁制品 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $24.5K |
| 2024-03-22 | 其他硫化橡胶制品 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $14.2K |