Dan Hung Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đan Hưng

139
进口笔数
1
出口笔数
$2.65M
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-11-22
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $118.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $165.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $130.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $186.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $232.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $264.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $118.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $165.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $130.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $186.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $232.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $264.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302327788
企查查编码QVNFTM0DVB
成立日期2001-05-24
联系地址37 Trần Quốc Hoàn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐAN HƯNG
企业英文名称DAN HUNG TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
邮箱dahuco@dan.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本67.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
853710电力控制板
902690流量压力检测零件
848420机械密封件
847180其他自动数据处理部件
730290铁道铺轨材料
841381其他泵和提升机
853650其他电气开关
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
730290铁道铺轨材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国83$1.34M
欧盟17$415.6K
土耳其3$234.1K
卢森堡1$195.0K
英国5$101.4K
奥地利6$79.5K
波兰6$57.2K
日本8$36.0K
荷兰3$35.9K
瑞士6$32.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡73$715.4K飞机零件、阀门龙头
Kocks Kranbau GmbH德国16$519.8K土方机械零件、其他螺纹紧固件
Hanseatic Crane Services GmbH德国2$351.3K螺纹螺母、非螺纹垫圈
Kocks Ardelt Kranaubau GmbH德国7$328.5K土方机械零件、运输起重机
Stinis Singapore Pte. Ltd.新加坡11$164.3K土方机械零件、机械零件
Gantry Railing Ltd.英国4$101.0K铁道铺轨材料、硬质橡胶制品
VDL Container Systems巴基斯坦4$75.5K土方机械零件
Conductix-Wampfler Pte. Ltd.新加坡5$42.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Transacross Vp Inc日本8$36.0K皮肤清洁剂、其他护肤品
Gantry Railing Ltd.中国2$17.0K铁道铺轨材料、铁道钢轨

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gantry Railing Ltd.英国1$2.3K铁道铺轨材料

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23流量压力检测零件LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$142
2026-04-23自动断路器LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$96
2026-04-23流量压力检测零件LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$142
2026-04-23自动断路器LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$96
2026-04-06土方机械零件Hanseatic Crane Services GmbH土耳其$91.8K
2026-04-06土方机械零件Hanseatic Crane Services GmbH欧盟$40.3K
2026-04-06土方机械零件Hanseatic Crane Services GmbH欧盟$40.3K
2026-04-06土方机械零件Hanseatic Crane Services GmbH土耳其$91.8K
2026-03-31流量压力检测零件LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD瑞士$416
2026-03-31液压气压阀门LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD奥地利$3.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-22铁道铺轨材料GANTRY RAILING LTD英国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Dan Hung Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →