Viet Nhat Import & Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Việt Nhật
2
进口笔数
0
出口笔数
$48.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701748709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XEA44Y |
| 成立日期 | 2015-03-12 |
| 联系地址 | Số 121, Tổ 8, Khu 3, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT TRADING IM-EXPORT ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121, Tổ 8, Khu 3, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 01242982888 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $48.3K |
| 泰国 | 2 | $546 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $48.8K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 家用炊具 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $564 |
| 2024-06-04 | 1000伏以下插头插座 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $185 |
| 2024-06-04 | 不锈钢家用制品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 泰国 | $115 |
| 2024-06-04 | 家用炊具 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $451 |
| 2024-06-04 | 阀门龙头 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $953 |
| 2024-06-04 | 气体过滤机械 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $325 |
| 2024-06-04 | 冷藏冷冻组合机 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2024-06-04 | 其他农用机械 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $127 |
| 2024-06-04 | 冷藏冷冻组合机 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2024-06-04 | 家用炊具 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |