Xuan Bao Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他眼镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN VậN TRUNG VIệT XUâN BảO
12
进口笔数
0
出口笔数
$74.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702072325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF2VYXR |
| 成立日期 | 2021-01-07 |
| 联系地址 | 36 Đại Lộ Hòa Bình, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN TRUNG VIỆT XUÂN BẢO |
| 企业英文名称 | XUAN BAO LOGISTICS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Đại Lộ Hòa Bình, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84909689663 |
| 邮箱 | xuanbaolog@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900490 | 其他眼镜 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $74.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuantuo Smart Home Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 木制家具零件 |
| Guangxi Zefei Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.6K | 其他钢铁制品、橡塑帽类 |
| Pingxiang Zefei International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.9K | 铅酸蓄电池、其他眼镜 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 橡塑帽类 | GUANGXI ZEFEI TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-17 | 橡塑帽类 | GUANGXI ZEFEI TRADE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-17 | 橡塑帽类 | GUANGXI ZEFEI TRADE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-17 | 橡塑帽类 | GUANGXI ZEFEI TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-17 | 橡塑帽类 | GUANGXI ZEFEI TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-17 | 橡塑帽类 | GUANGXI ZEFEI TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-17 | 橡塑帽类 | GUANGXI ZEFEI TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-17 | 橡塑帽类 | GUANGXI ZEFEI TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-17 | 橡塑帽类 | GUANGXI ZEFEI TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-17 | 橡塑帽类 | GUANGXI ZEFEI TRADE CO LTD | 中国 | $33 |