Tuan Hung Investment Construction & Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI DịCH Vụ TUấN HưNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$244.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109595073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81T0W3C |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Viwaseen, Số 48, Đường Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUẤN HƯNG |
| 企业英文名称 | TUAN HUNG INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Lô G3, Đường Yên Xá, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842432007514 |
| 邮箱 | tuanhungjsc.hn@gmail.com |
| 传真 | 02432007514 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $244.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOMIYA CORP | 日本 | 3 | $175.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Tomiya Corp. | 加拿大 | 3 | $68.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $18.2K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $18.9K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $18.9K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $18.2K |
| 2026-03-17 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $64.7K |
| 2026-02-05 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $14.1K |
| 2026-02-05 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $22.0K |
| 2025-10-27 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $24.4K |
| 2025-10-20 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $8.8K |
| 2025-10-16 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $35.8K |