M&Y Import Export Agriculture Forestry Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG LâM SảN M&Y
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109950602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE02NFA |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Nhà C9 ngõ 156 đường Võ Chí Công, Tổ 4, Cụm 1, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM SẢN M&Y |
| 企业英文名称 | M&Y IMPORT EXPORT AGRICULTURE FORESTRY PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà C9 ngõ 156 đường Võ Chí Công, Tổ 4, Cụm 1, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84968614797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730490 | 无缝钢管 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengrui Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $678.2K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Oriental Denuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $401.5K | 合金钢棒材、不锈钢板材 |
| Qingdao Monroc Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 矿物加工机零件、泵零件 |
| Shenzhen Okaf Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他功能机器、铝制结构体及部件 |
| Qingdao Zhaoguan Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 车用照明信号装置、车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 无缝钢管 | JIANGSU HENGRUI IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-08-23 | 无缝钢管 | JIANGSU HENGRUI IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-08-23 | 不锈钢板材 | JIANGSU HENGRUI IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-23 | 无缝钢管 | JIANGSU HENGRUI IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-08-23 | 无缝钢管 | JIANGSU HENGRUI IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-08-23 | 无缝钢管 | JIANGSU HENGRUI IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-08-23 | 无缝钢管 | JIANGSU HENGRUI IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-23 | 无缝钢管 | JIANGSU HENGRUI IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-23 | 无缝钢管 | JIANGSU HENGRUI IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-23 | 无缝钢管 | JIANGSU HENGRUI IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $7.9K |