VIET NAM DIGITAL TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 丁酮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Số Việt Nam
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$22.8K
出口金额
—
最近进口
2024-01-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106786538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK45P8CS |
| 成立日期 | 2015-03-11 |
| 联系地址 | Số 9, nghách 342/101 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ SỐ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DIGITAL TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 N2, ngõ 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842466867566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291412 | 丁酮 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $22.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | 13 | $20.9K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | 3 | $1.9K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 黑色印刷墨水 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $226 |
| 2024-01-26 | 丁酮 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $443 |
| 2024-01-26 | 丁酮 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $643 |
| 2023-12-26 | 其他泵和提升机 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $610 |
| 2023-12-23 | 丁酮 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $868 |
| 2023-12-14 | 液体过滤机械 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $325 |
| 2023-11-25 | 丁酮 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $867 |
| 2023-11-25 | 黑色印刷墨水 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $228 |
| 2023-10-30 | 其他印刷机零件 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $931 |
| 2023-10-27 | 丁酮 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.3K |