Fast International Transport Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TốC Độ

25
进口笔数
28
出口笔数
$862.7K
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-25
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $82.8K · 2 笔2025-07进口 $69.4K · 2 笔出口 $119.5K · 4 笔2025-08进口 $69.7K · 2 笔出口 $69.9K · 1 笔2025-09进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $99.3K · 2 笔2025-11进口 $29.5K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 1 笔2026-01进口 $60.1K · 1 笔出口 $32.0K · 1 笔2026-02进口 $29.5K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 2 笔2026-04进口 $91.1K · 1 笔出口 $48.0K · 2 笔2026-05进口 $170.6K · 4 笔出口 $101.0K · 4 笔2026-06进口 $76.0K · 2 笔出口 $139.2K · 3 笔2026-07进口 $106.1K · 4 笔出口 $173.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $82.8K · 2 笔2025-07进口 $69.4K · 2 笔出口 $119.5K · 4 笔2025-08进口 $69.7K · 2 笔出口 $69.9K · 1 笔2025-09进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $99.3K · 2 笔2025-11进口 $29.5K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 1 笔2026-01进口 $60.1K · 1 笔出口 $32.0K · 1 笔2026-02进口 $29.5K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 2 笔2026-04进口 $91.1K · 1 笔出口 $48.0K · 2 笔2026-05进口 $170.6K · 4 笔出口 $101.0K · 4 笔2026-06进口 $76.0K · 2 笔出口 $139.2K · 3 笔2026-07进口 $106.1K · 4 笔出口 $173.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317602557
企查查编码QVNWJDHD5H
成立日期2022-12-13
联系地址Tòa nhà Đinh Lễ, số 01 đường Đinh Lễ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỐC ĐỘ
企业英文名称FAST INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Đinh Lễ, số 01 đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo
电话02839435468
邮箱victor-tuan@mtl.com.vn
传真02839435532
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
482110印刷标签
721720镀锌钢丝
841440牵引式空压机
842240包装机械
844110纸张切割机
844180其他造纸机械
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
580620窄幅弹性织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$862.6K
印度1$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$716.2K
斯里兰卡1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Shengyuan Adhesive Products Co., Ltd.中国10$417.5K自粘塑料片、未印刷标签
Zhejiang Baiyi Adhesive Products Co., Ltd.中国6$187.6K酚醛树脂塑料片、自粘塑料片
Shandong Sente Packing Material Co., Ltd.中国3$119.7K自粘塑料片、自粘塑料卷
Shandong Becdec New Materials Technology Co., Ltd.中国2$80.0K自粘塑料片、自粘纸板
Hebei Greens Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$33.8K纸张切割机、其他橡塑机械
Hebei Chengrui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$19.4K自粘塑料片、自粘塑料卷
Shenzhou City Shengsen Metal Products Co., Ltd.中国1$4.6K镀锌钢丝网、焊接钢丝网
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度1$45印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAM Logistics Co., Ltd.韩国27$1.07M自粘塑料卷、自粘塑料片
Hirdaramani International Exports Pvt. Ltd.斯里兰卡1$2.2K彩色牛仔布、染色棉针织布

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24自粘塑料片Zhejiang Baiyi Adhesive Products Co., Ltd.中国$32.9K
2026-07-11自粘塑料片Shandong Becdec New Materials Technology Co., Ltd.中国$35.7K
2026-07-03自粘塑料片Zhejiang Baiyi Adhesive Products Co., Ltd.中国$29.4K
2026-07-03自粘塑料片Zhejiang Baiyi Adhesive Products Co., Ltd.中国$8.2K
2026-06-23自粘塑料片Zhejiang Baiyi Adhesive Products Co., Ltd.中国$37.9K
2026-06-13自粘塑料片Zhejiang Baiyi Adhesive Products Co., Ltd.中国$38.1K
2026-05-19自粘塑料片Shandong Shengyuan Adhesive Products Co., Ltd.中国$4.3K
2026-05-19自粘塑料片Shandong Shengyuan Adhesive Products Co., Ltd.中国$60.0K
2026-05-19自粘塑料片Shandong Shengyuan Adhesive Products Co., Ltd.中国$4.4K
2026-05-19自粘塑料片Shandong Shengyuan Adhesive Products Co., Ltd.中国$4.2K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25自粘塑料卷SAM Logistics Co., Ltd.—$43.2K
2026-07-16自粘塑料卷SAM Logistics Co., Ltd.—$43.2K
2026-07-09自粘塑料卷SAM Logistics Co., Ltd.—$43.2K
2026-07-01自粘塑料卷SAM Logistics Co., Ltd.—$43.2K
2026-06-22自粘塑料卷SAM Logistics Co., Ltd.—$46.4K
2026-06-12自粘塑料卷SAM Logistics Co., Ltd.—$46.4K
2026-06-04自粘塑料卷SAM Logistics Co., Ltd.—$46.4K
2026-05-22自粘塑料卷SAM Logistics Co., Ltd.—$46.4K
2026-05-20自粘塑料卷SAM Logistics Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-05-15窄幅弹性织物Hirdaramani International Exports Pvt. Ltd.斯里兰卡$2.2K

相关企业 · 同类产品

Fast International Transport Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →