European Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18,011 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA CHâU âU
1,729
进口笔数
18,011
出口笔数
$199.76M
进口金额
$487.15M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-26
最近出口
352
供应商数
1,438
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700253609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBTY972 |
| 成立日期 | 2007-09-28 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPEAN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842432010358 |
| 邮箱 | info@europlas.com.vn |
| 传真 | +842432010356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.5365万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 853 | $86.88M |
| 韩国 | 264 | $50.74M |
| 美国 | 111 | $18.21M |
| 印度 | 94 | $12.97M |
| 马来西亚 | 108 | $7.26M |
| 印度尼西亚 | 59 | $7.12M |
| 沙特阿拉伯 | 27 | $4.26M |
| 泰国 | 25 | $3.95M |
| 中国台湾 | 20 | $3.46M |
| 新加坡 | 23 | $1.70M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,237 | $223.80M |
| 印度 | 2,505 | $77.89M |
| 中国 | 2,051 | $51.93M |
| 中国香港 | 508 | $17.25M |
| 菲律宾 | 284 | $8.76M |
| 俄罗斯 | 307 | $8.37M |
| 厄瓜多尔 | 188 | $7.66M |
| 哥伦比亚 | 356 | $7.08M |
| 美国 | 416 | $5.09M |
| 泰国 | 244 | $4.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 352)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS Global Corp. | 韩国 | 81 | $17.09M | 非轻质石油、涂层钢板 |
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $9.53M | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 33 | $8.76M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hangzhou Harmony Chemical Co., Ltd. | 中国 | 36 | $8.70M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Qingdao Hengtianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $8.02M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Michang Oil Industry Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $7.78M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $6.90M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | 33 | $5.77M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Chemplasa Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 40 | $1.84M | 人造蜡、无环酰胺衍生物 |
| Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.63M | 染料颜料、酚羧酸类 |
下游采购商(共 1,438)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIAN TRADELINKS PRIVATE LIMITED | 印度 | 383 | $18.60M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| MAXFILL ASIA LTD | 中国香港 | 484 | $16.97M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Rishabh Colours Pvt. Ltd. | 印度 | 449 | $16.30M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Maxfill Asia Ltd. | 越南 | 493 | $14.42M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Fuzhou Plastic Mountain Trading Co., Ltd. | 越南 | 632 | $13.79M | 其他化学制剂、大理石子 |
| Ningbo Shiding Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 345 | $12.52M | 其他化学制剂 |
| Shree Giriraj Enterprises | 印度 | 303 | $9.59M | 其他化学制剂、自粘塑料片 |
| Ningbo Xinchi Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | 280 | $9.09M | 其他化学制剂、大理石子 |
| Fuzhou Plastic Mountain Trading Co., Ltd. | 中国 | 413 | $8.65M | 其他化学制剂、大理石子 |
| Taizhou Miaoyuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 223 | $6.72M | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,729)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 二氧化钛颜料(<80%) | PUSCHE MFG SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2026-07-27 | 二氧化钛颜料 | Foshan City Blue Asia Chemical Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-27 | 染料颜料 | Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | $64.4K |
| 2026-07-24 | 天然硫酸钡 | Guangzhou Tiptop New Material Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-24 | 染料颜料 | EURO K | 韩国 | $1 |
| 2026-07-23 | 其他芳烃卤化物 | Unibrom Corp | 中国 | $38.5K |
| 2026-07-22 | 其他化学制剂 | ADDENDA CHEMICAL CORPORATION LIMITED | 中国 | $2 |
| 2026-07-22 | 甲基丙烯酸酯 | Crewin Chemical (HK) Co Ltd | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-22 | 硫酸钡 | Guangdong Ximi New Material | 中国 | $2 |
| 2026-07-22 | 其他杂环化合物 | Suqian Unitecommerce Co., Ltd. | 中国 | $34.1K |
出口(共 18,011)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-26 | 碳酸钙 | Simply Home & Construction | 菲律宾 | $13.0K |
| 2026-09-26 | 碳酸钙 | Simply Home & Construction | 菲律宾 | $13.0K |
| 2026-09-23 | 其他化学制剂 | FIC Marketing Inc. | 菲律宾 | $7.5K |
| 2026-09-18 | 二氧化钛颜料(<80%) | Prima Plastic Manufacturing Corp. | 菲律宾 | $32.1K |
| 2026-09-18 | 二氧化钛颜料(<80%) | Prima Plastic Manufacturing Corp. | 菲律宾 | $32.1K |
| 2026-09-18 | 二氧化钛颜料(<80%) | Prima Plastic Manufacturing Corp. | 菲律宾 | $53.9K |
| 2026-09-18 | 二氧化钛颜料(<80%) | Prima Plastic Manufacturing Corp. | 菲律宾 | $32.1K |
| 2026-09-18 | 二氧化钛颜料(<80%) | Prima Plastic Manufacturing Corp. | 菲律宾 | $53.9K |
| 2026-09-18 | 二氧化钛颜料(<80%) | Prima Plastic Manufacturing Corp. | 菲律宾 | $53.9K |
| 2026-09-18 | 二氧化钛颜料(<80%) | Prima Plastic Manufacturing Corp. | 菲律宾 | $53.9K |