European Plastic Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 16,668 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA CHâU âU

1,610
进口笔数
16,668
出口笔数
$190.24M
进口金额
$460.16M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
331
供应商数
1,401
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.92M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.6K · 5 笔出口 $2.83M · 100 笔2023-09进口 $6.50M · 47 笔出口 $10.65M · 415 笔2023-10进口 $5.43M · 44 笔出口 $10.93M · 430 笔2023-11进口 $7.33M · 47 笔出口 $11.72M · 428 笔2023-12进口 $4.55M · 40 笔出口 $10.99M · 396 笔2024-01进口 $2.95M · 35 笔出口 $10.63M · 408 笔2024-02进口 $4.22M · 40 笔出口 $8.61M · 317 笔2024-03进口 $4.44M · 40 笔出口 $13.78M · 488 笔2024-04进口 $3.12M · 33 笔出口 $13.24M · 481 笔2024-05进口 $10.68M · 66 笔出口 $13.13M · 461 笔2024-06进口 $5.83M · 38 笔出口 $12.62M · 449 笔2024-07进口 $6.51M · 46 笔出口 $11.86M · 441 笔2024-08进口 $6.89M · 48 笔出口 $9.84M · 413 笔2024-09进口 $3.80M · 37 笔出口 $10.94M · 416 笔2024-10进口 $2.68M · 28 笔出口 $14.22M · 515 笔2024-11进口 $1.44M · 31 笔出口 $14.92M · 547 笔2024-12进口 $8.41M · 60 笔出口 $13.89M · 510 笔2025-01进口 $4.03M · 30 笔出口 $10.93M · 397 笔2025-02进口 $7.30M · 38 笔出口 $12.95M · 454 笔2025-03进口 $4.74M · 31 笔出口 $14.49M · 519 笔2025-04进口 $5.81M · 49 笔出口 $14.15M · 485 笔2025-05进口 $3.19M · 41 笔出口 $14.74M · 522 笔2025-06进口 $4.43M · 37 笔出口 $13.06M · 457 笔2025-07进口 $5.21M · 41 笔出口 $12.67M · 450 笔2025-08进口 $4.43M · 43 笔出口 $12.86M · 450 笔2025-09进口 $3.67M · 34 笔出口 $11.76M · 411 笔2025-10进口 $3.44M · 32 笔出口 $11.48M · 378 笔2025-11进口 $3.29M · 35 笔出口 $13.09M · 477 笔2025-12进口 $4.24M · 49 笔出口 $13.57M · 480 笔2026-01进口 $4.43M · 41 笔出口 $8.25M · 295 笔2026-02进口 $2.90M · 26 笔出口 $6.62M · 253 笔2026-03进口 $3.70M · 43 笔出口 $9.73M · 348 笔2026-04进口 $11.43M · 49 笔出口 $10.97M · 334 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 54720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.6K · 5 笔出口 $2.83M · 100 笔2023-09进口 $6.50M · 47 笔出口 $10.65M · 415 笔2023-10进口 $5.43M · 44 笔出口 $10.93M · 430 笔2023-11进口 $7.33M · 47 笔出口 $11.72M · 428 笔2023-12进口 $4.55M · 40 笔出口 $10.99M · 396 笔2024-01进口 $2.95M · 35 笔出口 $10.63M · 408 笔2024-02进口 $4.22M · 40 笔出口 $8.61M · 317 笔2024-03进口 $4.44M · 40 笔出口 $13.78M · 488 笔2024-04进口 $3.12M · 33 笔出口 $13.24M · 481 笔2024-05进口 $10.68M · 66 笔出口 $13.13M · 461 笔2024-06进口 $5.83M · 38 笔出口 $12.62M · 449 笔2024-07进口 $6.51M · 46 笔出口 $11.86M · 441 笔2024-08进口 $6.89M · 48 笔出口 $9.84M · 413 笔2024-09进口 $3.80M · 37 笔出口 $10.94M · 416 笔2024-10进口 $2.68M · 28 笔出口 $14.22M · 515 笔2024-11进口 $1.44M · 31 笔出口 $14.92M · 547 笔2024-12进口 $8.41M · 60 笔出口 $13.89M · 510 笔2025-01进口 $4.03M · 30 笔出口 $10.93M · 397 笔2025-02进口 $7.30M · 38 笔出口 $12.95M · 454 笔2025-03进口 $4.74M · 31 笔出口 $14.49M · 519 笔2025-04进口 $5.81M · 49 笔出口 $14.15M · 485 笔2025-05进口 $3.19M · 41 笔出口 $14.74M · 522 笔2025-06进口 $4.43M · 37 笔出口 $13.06M · 457 笔2025-07进口 $5.21M · 41 笔出口 $12.67M · 450 笔2025-08进口 $4.43M · 43 笔出口 $12.86M · 450 笔2025-09进口 $3.67M · 34 笔出口 $11.76M · 411 笔2025-10进口 $3.44M · 32 笔出口 $11.48M · 378 笔2025-11进口 $3.29M · 35 笔出口 $13.09M · 477 笔2025-12进口 $4.24M · 49 笔出口 $13.57M · 480 笔2026-01进口 $4.43M · 41 笔出口 $8.25M · 295 笔2026-02进口 $2.90M · 26 笔出口 $6.62M · 253 笔2026-03进口 $3.70M · 43 笔出口 $9.73M · 348 笔2026-04进口 $11.43M · 49 笔出口 $10.97M · 334 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0700253609
企查查编码QVNKBTY972
成立日期2007-09-28
联系地址Khu Công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CHÂU ÂU
企业英文名称EUROPEAN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842432010358
邮箱info@europlas.com.vn
传真+842432010356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.5365万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
271019非轻质石油
320611二氧化钛颜料
320417染料颜料
382499其他化学制剂
390210聚丙烯聚合物
321290油漆颜料
271290含油石蜡
390140轻质乙烯共聚物
382311工业脂肪酸

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
320417染料颜料
390110低密度聚乙烯
283650碳酸钙
390799其他饱和聚酯
390810初级形态聚酰胺
390210聚丙烯聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国794$80.75M
韩国258$50.18M
美国110$18.21M
印度92$12.85M
印度尼西亚54$6.61M
马来西亚80$5.95M
沙特阿拉伯27$4.26M
中国台湾19$3.34M
泰国21$3.23M
新加坡23$1.70M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,207$223.51M
印度2,327$73.60M
中国1,968$49.52M
中国香港441$14.57M
俄罗斯299$8.20M
厄瓜多尔173$7.15M
菲律宾237$6.97M
乌兹别克斯坦67$4.83M
美国137$4.81M
泰国226$4.65M

贸易伙伴

上游供应商(共 331)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GS Global Corp.韩国78$16.53M非轻质石油、涂层钢板
ISU Exachem Co., Ltd.韩国50$9.53M非轻质石油、其他有机硫化合物
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度33$8.76M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Hangzhou Harmony Chemical Co., Ltd.中国33$8.19M二氧化钛颜料、钛氧化物
Qingdao Hengtianyun International Trade Co., Ltd.中国33$8.02M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Michang Oil Ind. Co., Ltd.韩国41$7.78M非轻质石油、润滑油添加剂
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡38$6.90M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinmar International LLC美国33$5.77M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd.中国41$1.50M染料颜料、酚羧酸类
Xuzhou Hangxin Chemical Co., Ltd.中国32$289.1K工业用芳香物质、二氧化硅

下游采购商(共 1,401)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asian Tra delinks Pvt. Ltd.印度374$18.23M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Rishabh Colours Pvt. Ltd.印度428$15.76M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Maxfill Asia Ltd.越南493$14.42M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
MAXFILL ASIA LTD中国香港419$14.32M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Fuzhou Plastic Mountain Trading Co., Ltd.越南632$13.79M其他化学制剂、大理石子
Ningbo Shiding Environmental Protection Technology Co., Ltd.越南345$12.52M其他化学制剂
Ningbo Xinchi Plastic Industry Co., Ltd.越南280$9.09M其他化学制剂、大理石子
Fuzhou Plastic Mountain Trading Co., Ltd.中国396$8.04M其他化学制剂、大理石子
Shree Giriraj Enterprises印度251$7.98M其他化学制剂、自粘塑料片
Taizhou Miaoyuan Import & Export Co., Ltd.越南223$6.72M其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 1,610)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29二氧化钛颜料HANGZHOU HARMONY CHEMICAL CO LTD中国$141.0K
2026-04-29轻质乙烯共聚物TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$65.2K
2026-04-29二氧化钛颜料HANGZHOU HARMONY CHEMICAL CO LTD中国$141.0K
2026-04-29染料颜料HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD中国$9.0K
2026-04-29染料颜料HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD中国$12.7K
2026-04-29染料颜料HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD中国$11.8K
2026-04-29轻质乙烯共聚物TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$70.1K
2026-04-29轻质乙烯共聚物TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$65.2K
2026-04-29染料颜料HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD中国$12.7K
2026-04-29染料颜料HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD中国$9.0K

出口(共 16,668)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25二氧化钛颜料(<80%)FLEXIPLAST SA厄瓜多尔$70.1K
2026-06-08其他化学制剂Coansa Snetor Costa Rica S.A.哥斯达黎加$2.3K
2026-06-08其他化学制剂Coansa Snetor Costa Rica S.A.哥斯达黎加$26.0K
2026-06-08其他着色制剂Coansa Snetor Costa Rica S.A.哥斯达黎加$19.0K
2026-06-08其他着色制剂Coansa Snetor Costa Rica S.A.哥斯达黎加$1.0K
2026-06-08其他化学制剂Coansa Snetor Costa Rica S.A.哥斯达黎加$8.0K
2026-06-08其他化学制剂Coansa Snetor Costa Rica S.A.哥斯达黎加$3.9K
2026-06-02其他着色制剂NORSAC S.A.秘鲁$150
2026-06-02其他化学制剂NORSAC S.A.秘鲁$41.8K
2026-06-02二氧化钛颜料(<80%)NORSAC S.A.秘鲁$201

相关企业 · 同类产品

European Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →