European Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16,668 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA CHâU âU
1,610
进口笔数
16,668
出口笔数
$190.24M
进口金额
$460.16M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
331
供应商数
1,401
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700253609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBTY972 |
| 成立日期 | 2007-09-28 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPEAN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842432010358 |
| 邮箱 | info@europlas.com.vn |
| 传真 | +842432010356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.5365万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 794 | $80.75M |
| 韩国 | 258 | $50.18M |
| 美国 | 110 | $18.21M |
| 印度 | 92 | $12.85M |
| 印度尼西亚 | 54 | $6.61M |
| 马来西亚 | 80 | $5.95M |
| 沙特阿拉伯 | 27 | $4.26M |
| 中国台湾 | 19 | $3.34M |
| 泰国 | 21 | $3.23M |
| 新加坡 | 23 | $1.70M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,207 | $223.51M |
| 印度 | 2,327 | $73.60M |
| 中国 | 1,968 | $49.52M |
| 中国香港 | 441 | $14.57M |
| 俄罗斯 | 299 | $8.20M |
| 厄瓜多尔 | 173 | $7.15M |
| 菲律宾 | 237 | $6.97M |
| 乌兹别克斯坦 | 67 | $4.83M |
| 美国 | 137 | $4.81M |
| 泰国 | 226 | $4.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 331)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS Global Corp. | 韩国 | 78 | $16.53M | 非轻质石油、涂层钢板 |
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $9.53M | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 33 | $8.76M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hangzhou Harmony Chemical Co., Ltd. | 中国 | 33 | $8.19M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Qingdao Hengtianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $8.02M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Michang Oil Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $7.78M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $6.90M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 33 | $5.77M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.50M | 染料颜料、酚羧酸类 |
| Xuzhou Hangxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 32 | $289.1K | 工业用芳香物质、二氧化硅 |
下游采购商(共 1,401)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Tra delinks Pvt. Ltd. | 印度 | 374 | $18.23M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Rishabh Colours Pvt. Ltd. | 印度 | 428 | $15.76M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Maxfill Asia Ltd. | 越南 | 493 | $14.42M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| MAXFILL ASIA LTD | 中国香港 | 419 | $14.32M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Fuzhou Plastic Mountain Trading Co., Ltd. | 越南 | 632 | $13.79M | 其他化学制剂、大理石子 |
| Ningbo Shiding Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 345 | $12.52M | 其他化学制剂 |
| Ningbo Xinchi Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | 280 | $9.09M | 其他化学制剂、大理石子 |
| Fuzhou Plastic Mountain Trading Co., Ltd. | 中国 | 396 | $8.04M | 其他化学制剂、大理石子 |
| Shree Giriraj Enterprises | 印度 | 251 | $7.98M | 其他化学制剂、自粘塑料片 |
| Taizhou Miaoyuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 223 | $6.72M | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料 | HANGZHOU HARMONY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $141.0K |
| 2026-04-29 | 轻质乙烯共聚物 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $65.2K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料 | HANGZHOU HARMONY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $141.0K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 轻质乙烯共聚物 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $70.1K |
| 2026-04-29 | 轻质乙烯共聚物 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $65.2K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 16,668)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 二氧化钛颜料(<80%) | FLEXIPLAST SA | 厄瓜多尔 | $70.1K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | Coansa Snetor Costa Rica S.A. | 哥斯达黎加 | $2.3K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | Coansa Snetor Costa Rica S.A. | 哥斯达黎加 | $26.0K |
| 2026-06-08 | 其他着色制剂 | Coansa Snetor Costa Rica S.A. | 哥斯达黎加 | $19.0K |
| 2026-06-08 | 其他着色制剂 | Coansa Snetor Costa Rica S.A. | 哥斯达黎加 | $1.0K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | Coansa Snetor Costa Rica S.A. | 哥斯达黎加 | $8.0K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | Coansa Snetor Costa Rica S.A. | 哥斯达黎加 | $3.9K |
| 2026-06-02 | 其他着色制剂 | NORSAC S.A. | 秘鲁 | $150 |
| 2026-06-02 | 其他化学制剂 | NORSAC S.A. | 秘鲁 | $41.8K |
| 2026-06-02 | 二氧化钛颜料(<80%) | NORSAC S.A. | 秘鲁 | $201 |