European Plastic Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 18,011 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA CHâU âU

1,729
进口笔数
18,011
出口笔数
$199.76M
进口金额
$487.15M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-26
最近出口
352
供应商数
1,438
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.97M20232024202520262023-10进口 $657.5K · 4 笔出口 $1.74M · 76 笔2023-11进口 $7.33M · 47 笔出口 $11.81M · 437 笔2023-12进口 $4.55M · 40 笔出口 $11.14M · 405 笔2024-01进口 $2.95M · 35 笔出口 $10.75M · 419 笔2024-02进口 $4.22M · 40 笔出口 $8.69M · 324 笔2024-03进口 $4.44M · 40 笔出口 $13.77M · 486 笔2024-04进口 $3.12M · 33 笔出口 $13.44M · 496 笔2024-05进口 $10.68M · 66 笔出口 $13.23M · 474 笔2024-06进口 $5.83M · 38 笔出口 $12.66M · 454 笔2024-07进口 $6.51M · 46 笔出口 $11.92M · 449 笔2024-08进口 $6.89M · 48 笔出口 $9.87M · 414 笔2024-09进口 $3.80M · 37 笔出口 $11.05M · 429 笔2024-10进口 $2.68M · 28 笔出口 $14.26M · 525 笔2024-11进口 $1.44M · 31 笔出口 $14.97M · 564 笔2024-12进口 $8.41M · 60 笔出口 $14.04M · 515 笔2025-01进口 $4.03M · 30 笔出口 $10.93M · 401 笔2025-02进口 $7.30M · 38 笔出口 $12.90M · 460 笔2025-03进口 $4.91M · 33 笔出口 $14.52M · 534 笔2025-04进口 $5.90M · 50 笔出口 $14.14M · 487 笔2025-05进口 $3.37M · 43 笔出口 $14.68M · 528 笔2025-06进口 $4.68M · 39 笔出口 $12.79M · 459 笔2025-07进口 $5.25M · 42 笔出口 $12.67M · 464 笔2025-08进口 $4.51M · 46 笔出口 $12.74M · 456 笔2025-09进口 $3.81M · 37 笔出口 $11.79M · 431 笔2025-10进口 $3.44M · 32 笔出口 $11.77M · 401 笔2025-11进口 $3.36M · 38 笔出口 $12.96M · 487 笔2025-12进口 $4.31M · 51 笔出口 $13.54M · 497 笔2026-01进口 $4.44M · 42 笔出口 $9.53M · 387 笔2026-02进口 $2.97M · 29 笔出口 $7.87M · 347 笔2026-03进口 $3.70M · 43 笔出口 $10.08M · 383 笔2026-04进口 $11.45M · 50 笔出口 $11.29M · 371 笔2026-05进口 $4.49M · 33 笔出口 $9.86M · 309 笔2026-06进口 $2.00M · 30 笔出口 $4.61M · 151 笔2026-07进口 $1.83M · 32 笔出口 $6.72M · 258 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 18 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $640.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 56420232024202520262023-10进口 $657.5K · 4 笔出口 $1.74M · 76 笔2023-11进口 $7.33M · 47 笔出口 $11.81M · 437 笔2023-12进口 $4.55M · 40 笔出口 $11.14M · 405 笔2024-01进口 $2.95M · 35 笔出口 $10.75M · 419 笔2024-02进口 $4.22M · 40 笔出口 $8.69M · 324 笔2024-03进口 $4.44M · 40 笔出口 $13.77M · 486 笔2024-04进口 $3.12M · 33 笔出口 $13.44M · 496 笔2024-05进口 $10.68M · 66 笔出口 $13.23M · 474 笔2024-06进口 $5.83M · 38 笔出口 $12.66M · 454 笔2024-07进口 $6.51M · 46 笔出口 $11.92M · 449 笔2024-08进口 $6.89M · 48 笔出口 $9.87M · 414 笔2024-09进口 $3.80M · 37 笔出口 $11.05M · 429 笔2024-10进口 $2.68M · 28 笔出口 $14.26M · 525 笔2024-11进口 $1.44M · 31 笔出口 $14.97M · 564 笔2024-12进口 $8.41M · 60 笔出口 $14.04M · 515 笔2025-01进口 $4.03M · 30 笔出口 $10.93M · 401 笔2025-02进口 $7.30M · 38 笔出口 $12.90M · 460 笔2025-03进口 $4.91M · 33 笔出口 $14.52M · 534 笔2025-04进口 $5.90M · 50 笔出口 $14.14M · 487 笔2025-05进口 $3.37M · 43 笔出口 $14.68M · 528 笔2025-06进口 $4.68M · 39 笔出口 $12.79M · 459 笔2025-07进口 $5.25M · 42 笔出口 $12.67M · 464 笔2025-08进口 $4.51M · 46 笔出口 $12.74M · 456 笔2025-09进口 $3.81M · 37 笔出口 $11.79M · 431 笔2025-10进口 $3.44M · 32 笔出口 $11.77M · 401 笔2025-11进口 $3.36M · 38 笔出口 $12.96M · 487 笔2025-12进口 $4.31M · 51 笔出口 $13.54M · 497 笔2026-01进口 $4.44M · 42 笔出口 $9.53M · 387 笔2026-02进口 $2.97M · 29 笔出口 $7.87M · 347 笔2026-03进口 $3.70M · 43 笔出口 $10.08M · 383 笔2026-04进口 $11.45M · 50 笔出口 $11.29M · 371 笔2026-05进口 $4.49M · 33 笔出口 $9.86M · 309 笔2026-06进口 $2.00M · 30 笔出口 $4.61M · 151 笔2026-07进口 $1.83M · 32 笔出口 $6.72M · 258 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 18 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $640.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号0700253609
企查查编码QVNKBTY972
成立日期2007-09-28
联系地址Khu Công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CHÂU ÂU
企业英文名称EUROPEAN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842432010358
邮箱info@europlas.com.vn
传真+842432010356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.5365万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
271019非轻质石油
320611二氧化钛颜料
320417染料颜料
382499其他化学制剂
390210聚丙烯聚合物
321290油漆颜料
390140轻质乙烯共聚物
271290含油石蜡
382311工业脂肪酸

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
320417染料颜料
390110低密度聚乙烯
283650碳酸钙
390799其他饱和聚酯
390810初级形态聚酰胺
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国853$86.88M
韩国264$50.74M
美国111$18.21M
印度94$12.97M
马来西亚108$7.26M
印度尼西亚59$7.12M
沙特阿拉伯27$4.26M
泰国25$3.95M
中国台湾20$3.46M
新加坡23$1.70M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,237$223.80M
印度2,505$77.89M
中国2,051$51.93M
中国香港508$17.25M
菲律宾284$8.76M
俄罗斯307$8.37M
厄瓜多尔188$7.66M
哥伦比亚356$7.08M
美国416$5.09M
泰国244$4.98M

贸易伙伴

上游供应商(共 352)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GS Global Corp.韩国81$17.09M非轻质石油、涂层钢板
ISU Exachem Co., Ltd.韩国50$9.53M非轻质石油、其他有机硫化合物
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度33$8.76M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Hangzhou Harmony Chemical Co., Ltd.中国36$8.70M二氧化钛颜料、钛氧化物
Qingdao Hengtianyun International Trade Co., Ltd.中国33$8.02M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Michang Oil Industry Co., Ltd.韩国41$7.78M非轻质石油、润滑油添加剂
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡38$6.90M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
VINMAR INTERNATIONAL LLC美国33$5.77M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Chemplasa Technology Sdn. Bhd.马来西亚40$1.84M人造蜡、无环酰胺衍生物
Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd.中国63$1.63M染料颜料、酚羧酸类

下游采购商(共 1,438)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASIAN TRADELINKS PRIVATE LIMITED印度383$18.60M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
MAXFILL ASIA LTD中国香港484$16.97M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Rishabh Colours Pvt. Ltd.印度449$16.30M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Maxfill Asia Ltd.越南493$14.42M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Fuzhou Plastic Mountain Trading Co., Ltd.越南632$13.79M其他化学制剂、大理石子
Ningbo Shiding Environmental Protection Technology Co., Ltd.越南345$12.52M其他化学制剂
Shree Giriraj Enterprises印度303$9.59M其他化学制剂、自粘塑料片
Ningbo Xinchi Plastic Industry Co., Ltd.越南280$9.09M其他化学制剂、大理石子
Fuzhou Plastic Mountain Trading Co., Ltd.中国413$8.65M其他化学制剂、大理石子
Taizhou Miaoyuan Import & Export Co., Ltd.越南223$6.72M其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 1,729)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31二氧化钛颜料(<80%)PUSCHE MFG SDN BHD马来西亚$1
2026-07-27二氧化钛颜料Foshan City Blue Asia Chemical Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-27染料颜料Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd.中国$64.4K
2026-07-24天然硫酸钡Guangzhou Tiptop New Material Co., Ltd.中国$3
2026-07-24染料颜料EURO K韩国$1
2026-07-23其他芳烃卤化物Unibrom Corp中国$38.5K
2026-07-22其他化学制剂ADDENDA CHEMICAL CORPORATION LIMITED中国$2
2026-07-22甲基丙烯酸酯Crewin Chemical (HK) Co Ltd中国$2.7K
2026-07-22硫酸钡Guangdong Ximi New Material中国$2
2026-07-22其他杂环化合物Suqian Unitecommerce Co., Ltd.中国$34.1K

出口(共 18,011)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-26碳酸钙Simply Home & Construction菲律宾$13.0K
2026-09-26碳酸钙Simply Home & Construction菲律宾$13.0K
2026-09-23其他化学制剂FIC Marketing Inc.菲律宾$7.5K
2026-09-18二氧化钛颜料(<80%)Prima Plastic Manufacturing Corp.菲律宾$32.1K
2026-09-18二氧化钛颜料(<80%)Prima Plastic Manufacturing Corp.菲律宾$32.1K
2026-09-18二氧化钛颜料(<80%)Prima Plastic Manufacturing Corp.菲律宾$53.9K
2026-09-18二氧化钛颜料(<80%)Prima Plastic Manufacturing Corp.菲律宾$32.1K
2026-09-18二氧化钛颜料(<80%)Prima Plastic Manufacturing Corp.菲律宾$53.9K
2026-09-18二氧化钛颜料(<80%)Prima Plastic Manufacturing Corp.菲律宾$53.9K
2026-09-18二氧化钛颜料(<80%)Prima Plastic Manufacturing Corp.菲律宾$53.9K

相关企业 · 同类产品

European Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →