Diamond Mattress Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他形状肥皂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN NệM KIM CươNG
58
进口笔数
0
出口笔数
$7.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701793200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8M01AP |
| 成立日期 | 2010-10-25 |
| 联系地址 | Số 18B/1E, Khu phố Đồng An 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN NỆM KIM CƯƠNG |
| 企业英文名称 | DIAMOND MATTRESS GROUP LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T2/D3B/2 Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84928798888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 767.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 282690 | 其他氟盐 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $5.21M |
| 德国 | 24 | $2.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiyowa Tsusho Corp., Ltd. | 中国 | 19 | $3.06M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Tiarco Chemical Europe GmbH | 德国 | 24 | $2.03M | 其他形状肥皂、橡胶促进剂 |
| Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.01M | 聚酯短纤、聚酯单丝纱 |
| Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $778.3K | 彩色合成针织布、印花合成经编织物 |
| OVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $156.0K | 其他异氰酸酯 |
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.7K | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
| Suzhou Hanchuang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.0K | 工业清洁制剂、其他聚醚 |
| Zhejiang Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 其他内酰胺、二氯甲烷 |
| Jiangsu Rayfull Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 印花棉布、印花人造纤维布 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $120.7K |
| 2026-04-29 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $120.7K |
| 2026-04-23 | 其他异氰酸酯 | OVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-23 | 其他异氰酸酯 | OVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-20 | 其他异氰酸酯 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $267.0K |
| 2026-04-20 | 其他异氰酸酯 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $267.0K |
| 2026-04-19 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $58.5K |
| 2026-04-19 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $58.5K |
| 2026-04-18 | 其他异氰酸酯 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $266.0K |
| 2026-04-18 | 其他异氰酸酯 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $266.0K |