Nguyen Duy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyễn Duy
61
进口笔数
20
出口笔数
$15.25M
进口金额
$3.23M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-10
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304406227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UR9WQ5 |
| 成立日期 | 2006-06-14 |
| 联系地址 | 3 Đường Số 15, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYỄN DUY |
| 企业英文名称 | NGUYEN DUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3 Đường Số 15, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02837751075 |
| 邮箱 | info@nguyenduyfci.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 55 | $7.84M |
| 韩国 | 4 | $7.40M |
| 爱沙尼亚 | 2 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $2.56M |
| 菲律宾 | 4 | $665.0K |
| 美国 | 2 | $6.9K |
| 越南 | 1 | $70 |
| 泰国 | 2 | $23 |
| 委内瑞拉 | 1 | $10 |
| 印度 | 1 | $5 |
| 新加坡 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $7.40M | 氯化钾肥料、精炼铜阴极 |
| U Distribution Co. DMCC | 阿联酋 | 46 | $5.18M | 氮磷钾肥料、磷酸一铵肥料 |
| United Chemical Co. Uralchem | 俄罗斯 | 4 | $2.01M | 磷酸一铵肥料、氮磷钾肥料 |
| Food Security Solutions DMCC | 阿联酋 | 4 | $653.3K | 氯化钾肥料、尿素肥料 |
| KAZPHOSPHATE LLP | 俄罗斯 | 1 | $40 | 磷酸二铵 |
| Inspectorate Estonia | 爱沙尼亚 | 2 | $10 | 氮磷肥料、其他肥料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAYIMEX TA MCHAS SRE Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.56M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| Agway Chemicals Corporation | 菲律宾 | 4 | $665.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Nguyen Duy Tien | 美国 | 1 | $6.9K | 其他风扇、其他自动数据处理系统 |
| Nguyen Duy Tien | 法国 | 1 | $70 | 贱金属配件、电动食品处理器 |
| Nguyen Duy Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14 | 氮磷钾肥料 |
| DASCO Inc. | 美国 | 1 | $10 | 尿素肥料 |
| Anuket | 委内瑞拉 | 1 | $10 | 氮磷钾肥料 |
| Macrofert Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9 | 氮磷钾肥料 |
| PT Wilmar Chemical Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $5 | 未研磨磷酸盐、氮磷钾肥料 |
| CRYSTAL DIGNITY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5 | 氮肥 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 磷酸二铵 | KAZPHOSPHATE LLP | 俄罗斯 | $20 |
| 2026-04-10 | 磷酸二铵 | KAZPHOSPHATE LLP | 俄罗斯 | $20 |
| 2025-12-22 | 氮磷钾肥料 | U Distribution Co. DMCC | 俄罗斯 | $435.1K |
| 2025-10-16 | 氮磷钾肥料 | U Distribution Co. DMCC | 俄罗斯 | $61.3K |
| 2025-10-06 | 氯化钾肥料 | U Distribution Co. DMCC | 俄罗斯 | $41.8K |
| 2025-08-21 | 尿素肥料 | U Distribution Co. DMCC | 俄罗斯 | $6 |
| 2025-08-11 | 氯化钾肥料 | U Distribution Co. DMCC | 俄罗斯 | $385.0K |
| 2025-07-31 | 氮磷钾肥料 | U Distribution Co. DMCC | 俄罗斯 | $103.4K |
| 2025-06-04 | 氮磷钾肥料 | U Distribution Co. DMCC | 俄罗斯 | $46.5K |
| 2025-06-04 | 氮磷钾肥料 | U Distribution Co. DMCC | 俄罗斯 | $41.5K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 氮肥 | BERJAYA BAJA SERVIS SDN BHD | — | $5 |
| 2026-04-10 | 氮肥 | CRYSTAL DIGNITY SDN BHD | — | $5 |
| 2025-10-15 | 氮磷钾肥料 | AGROCORP INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2025-10-04 | 氮磷钾肥料 | MACROFERT CO LTD | 泰国 | $9 |
| 2025-08-28 | 氮磷钾肥料 | PT WILMAR CHEMICAL INDONESIA | 印度 | $5 |
| 2025-08-20 | 贱金属配件 | NGUYEN DUY TIEN | 越南 | $70 |
| 2025-08-20 | 带接头绝缘电线 | NGUYEN DUY TIEN | 美国 | $100 |
| 2025-08-20 | 其他电子集成电路 | NGUYEN DUY TIEN | 美国 | $1.2K |
| 2025-08-20 | 变压器零件 | NGUYEN DUY TIEN | 美国 | $380 |
| 2025-08-20 | 存储单元 | NGUYEN DUY TIEN | 美国 | $300 |