Sam Lan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sam Lan
25
进口笔数
2
出口笔数
$256.2K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-30
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106602798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G79RSK |
| 成立日期 | 2014-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Châu Phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAM LAN |
| 企业英文名称 | SAM LAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Châu Phong, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84934409424 |
| 邮箱 | phamlan3012@gmail.com |
| 官网 | samlan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 760711 | 铝箔 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $158.8K |
| 韩国 | 4 | $97.4K |
| 美国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seal & Pack Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $97.4K | 其他泡沫塑料、塑料封口件 |
| Shandong Shenghe Film New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $53.3K | PET塑料片材、聚酯塑料片材 |
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.4K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他化学制剂、25-70克非织造布 |
| Fuchenghe Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他焊接机 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Yantai Aisha International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1000418937 Ontario Inc. | 加拿大 | 1 | $1.9K | 其他泡沫塑料 |
| PROGENITOR INDUSTRIES LLC | 美国 | 1 | $1.6K | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | PET塑料片材 | SHANDONG SHENGHE FILM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-13 | PET塑料片材 | SHANDONG SHENGHE FILM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-30 | 非泡沫塑料片 | Seal & Pack Co., Ltd. | 韩国 | $17.1K |
| 2026-03-27 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-03-27 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-13 | PET塑料片材 | SHANDONG SHENGHE FILM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-11 | 非泡沫塑料片 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-12 | 非泡沫塑料片 | Seal & Pack Co., Ltd. | 韩国 | $31.1K |
| 2025-12-25 | 聚酯塑料片材 | SHANDONG SHENGHE FILM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非泡沫塑料片 | PROGENITOR INDUSTRIES LLC | 美国 | $1.6K |
| 2023-02-24 | 其他泡沫塑料 | 1000418937 ONTARIO INC.1 | 加拿大 | $1.9K |