Sam Lan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sam Lan

25
进口笔数
2
出口笔数
$256.2K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-30
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.2K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.2K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106602798
企查查编码QVN9G79RSK
成立日期2014-07-21
联系地址Thôn Châu Phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAM LAN
企业英文名称SAM LAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Châu Phong, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84934409424
邮箱phamlan3012@gmail.com
官网samlan.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392190非泡沫塑料片
281122二氧化硅
392010乙烯聚合物塑料
392119其他泡沫塑料
760711铝箔
847780其他橡塑机械
851580其他焊接机

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$158.8K
韩国4$97.4K
美国1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$1.9K
美国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seal & Pack Co., Ltd.韩国4$97.4K其他泡沫塑料、塑料封口件
Shandong Shenghe Film New Materials Co., Ltd.中国9$53.3KPET塑料片材、聚酯塑料片材
Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd.中国3$51.4K二氧化硅、其他化学制剂
Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国1$15.5K其他化学制剂、25-70克非织造布
Fuchenghe Technology (Guangdong) Co., Ltd.中国1$12.3K其他焊接机
Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd.中国2$11.3K处理纺织物、25-70克非织造布
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$9.2K其他塑料制品、非办公金属家具
Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd.中国1$5.8K塑料餐具、其他塑料制品
KTS International Trade Co., Ltd.中国1$50可互换工具、其他钢铁制品
Yantai Aisha International Trade Co., Ltd.中国1$20乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1000418937 Ontario Inc.加拿大1$1.9K其他泡沫塑料
PROGENITOR INDUSTRIES LLC美国1$1.6K非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13PET塑料片材SHANDONG SHENGHE FILM NEW MATERIALS CO LTD中国$7.4K
2026-04-13PET塑料片材SHANDONG SHENGHE FILM NEW MATERIALS CO LTD中国$7.4K
2026-03-30非泡沫塑料片Seal & Pack Co., Ltd.韩国$17.1K
2026-03-27二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$15.3K
2026-03-27二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$1.7K
2026-03-27二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$1.4K
2026-03-13PET塑料片材SHANDONG SHENGHE FILM NEW MATERIALS CO LTD中国$4.7K
2026-03-11非泡沫塑料片SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$5.8K
2026-01-12非泡沫塑料片Seal & Pack Co., Ltd.韩国$31.1K
2025-12-25聚酯塑料片材SHANDONG SHENGHE FILM NEW MATERIALS CO LTD中国$4.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非泡沫塑料片PROGENITOR INDUSTRIES LLC美国$1.6K
2023-02-24其他泡沫塑料1000418937 ONTARIO INC.1加拿大$1.9K

相关企业 · 同类产品

Sam Lan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →