Sinh Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他有机表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sinh Việt
15
进口笔数
0
出口笔数
$525.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101106556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60GCNJ2 |
| 成立日期 | 2001-04-03 |
| 联系地址 | Số 42, ngõ 29, phố Vũ Thạnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +842437633531 |
| 邮箱 | cuongsinhviet@gmail.com |
| 传真 | +842437632572 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $472.4K |
| 印度 | 1 | $53.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $300.6K | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.6K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $62.2K | 注塑机、8477机器零件 |
| Arunnya Biotech Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $53.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-10 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-03-17 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-03-16 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-03-16 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-16 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-01-09 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-01-09 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-10-28 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-10-28 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.7K |