SAI GON CAM RANH JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 人造机织地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sài Gòn - Cam Ranh
1
进口笔数
0
出口笔数
$110.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4201192806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U51RNV |
| 成立日期 | 2010-06-16 |
| 联系地址 | Lô D8b, Khu du lịch Bắc bán đảo Cam Ranh, Xã Cam Hải Đông, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN - CAM RANH |
| 企业英文名称 | SAI GON - CAM RANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D8b, Khu du lịch Bắc bán đảo Cam Ranh, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $110.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUSGREAT SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $110.1K | 人造机织地毯、簇绒羊毛地毯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-12 | 人造机织地毯 | JUSGREAT SDN BHD | 中国 | $2.7K |
| 2023-01-12 | 人造机织地毯 | JUSGREAT SDN BHD | 中国 | $362 |
| 2023-01-12 | 人造机织地毯 | JUSGREAT SDN BHD | 中国 | $5.0K |
| 2023-01-12 | 人造机织地毯 | JUSGREAT SDN BHD | 中国 | $12.0K |
| 2023-01-12 | 簇绒羊毛地毯 | JUSGREAT SDN BHD | 中国 | $1.4K |
| 2023-01-12 | 人造机织地毯 | JUSGREAT SDN BHD | 中国 | $2.7K |
| 2023-01-12 | 人造机织地毯 | JUSGREAT SDN BHD | 中国 | $2.8K |
| 2023-01-12 | 人造机织地毯 | JUSGREAT SDN BHD | 中国 | $2.4K |
| 2023-01-12 | 人造机织地毯 | JUSGREAT SDN BHD | 中国 | $3.7K |
| 2023-01-12 | 人造机织地毯 | JUSGREAT SDN BHD | 中国 | $2.7K |