LB Amazon Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LB AMAZON VIệT NAM

190
进口笔数
0
出口笔数
$13.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $713.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $936.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $376.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $325.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $205.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $383.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $390.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $416.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $212.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $613.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $577.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.05M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $250.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $588.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $530.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $122.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $599.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $502.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $353.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $729.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $218.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $713.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $936.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $376.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $325.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $205.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $383.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $390.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $416.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $212.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $613.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $577.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.05M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $250.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $588.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $530.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $122.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $599.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $502.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $353.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $729.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $218.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316072385
企查查编码QVN95BP3MA
成立日期2019-12-20
联系地址71/15I Đường 359, Khu phố 5, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LB AMAZON VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71/15I đường 359, khu phố 40, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84932727498
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
282710氯化铵
310590其他肥料
310520氮磷钾肥料
310100动植物肥料
310260氮肥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国181$13.17M
比利时4$282.3K
俄罗斯2$186.4K
英国2$120.6K
韩国1$14.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国56$4.31M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd.中国61$2.93M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd.中国28$2.87M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd.中国8$754.8K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Qingdao Agrow Fertilizer Co., Ltd.中国7$729.1K片状肥料≤10公斤、氯化铵
Hebei Sunin Technology Co., Ltd.中国5$481.4K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Sen Yang International Ltd.中国6$412.9K氮磷钾肥料、氯化铵
CPF Potash Co., Ltd.越南6$403.0K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd.中国2$211.2K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Loessland Ltd.中国3$62.3K动植物肥料、其他肥料

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动植物肥料LOESSLAND LTD中国$18.4K
2026-04-28动植物肥料LOESSLAND LTD中国$18.4K
2026-04-17氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$83.7K
2026-04-17氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$83.7K
2026-04-14动植物肥料APC INTERNATIONAL CO LTD韩国$7.2K
2026-04-14动植物肥料APC INTERNATIONAL CO LTD韩国$7.2K
2026-03-31氯化铵SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国$31.8K
2026-03-25其他肥料SEN YANG INTERNATIONAL LTD中国$113.4K
2026-03-18其他肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$65.9K
2026-03-18氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$96.4K

相关企业 · 同类产品

LB Amazon Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →