Vietnam Refractory Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHịU LửA VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$818.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312998915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99SP0YX |
| 成立日期 | 2014-11-03 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHỊU LỬA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM REFRACTORY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842862990377 |
| 邮箱 | info@vrt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $818.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puyang Holdings Ltd. | 中国 | 17 | $501.0K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Amber Refractories Ltd. | 中国 | 13 | $317.4K | 耐火混合料、高铝耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 耐火混合料 | AMBER REFRACTORIES LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-04-01 | 高铝耐火陶瓷 | AMBER REFRACTORIES LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-04-01 | 高铝耐火陶瓷 | AMBER REFRACTORIES LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-04-01 | 高铝耐火砖 | AMBER REFRACTORIES LTD | 中国 | $456 |
| 2025-02-07 | 高铝耐火陶瓷 | AMBER REFRACTORIES LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-02-07 | 高铝耐火陶瓷 | AMBER REFRACTORIES LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-02-06 | 耐火混合料 | AMBER REFRACTORIES LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-02-03 | 耐火混合料 | AMBER REFRACTORIES LTD | 中国 | $23.0K |
| 2024-12-26 | 耐火混合料 | AMBER REFRACTORIES LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-12-26 | 人造纺织袋 | AMBER REFRACTORIES LTD | 中国 | $480 |