Green Ocean Trading Service Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 阿拉伯胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI DươNG XANH
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$37.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315800779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4FYFUA |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | 2055/27A Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI DƯƠNG XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2055/27A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84908714101 |
| 邮箱 | kinhdoanh@trunghungchem.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130120 | 阿拉伯胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $37.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $37.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 阿拉伯胶 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 阿拉伯胶 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $805 |
| 2026-01-05 | 阿拉伯胶 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $805 |
| 2025-11-13 | 阿拉伯胶 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-06 | 阿拉伯胶 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-03 | 阿拉伯胶 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2025-01-14 | 阿拉伯胶 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2024-10-29 | 阿拉伯胶 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2024-09-05 | 阿拉伯胶 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2024-05-27 | 阿拉伯胶 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.7K |