MFG & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI MạNH ĐạT
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$84.8K
出口金额
—
最近进口
2024-12-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108592351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4N0U6G |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | Tầng 2, V6-A02, Lô đất trung tâm dịch vụ 01, khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MẠNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, V6-A02, Lô đất trung tâm dịch vụ 01, khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0984033250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $84.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 31 | $84.8K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 不锈钢棒杆材 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-12-05 | 其他车辆 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $458 |
| 2024-12-05 | 非办公金属家具 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $450 |
| 2024-12-02 | 其他车辆 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $458 |
| 2024-12-02 | 不锈钢棒杆材 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-12-02 | 非办公金属家具 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $447 |
| 2024-10-15 | 贱金属配件 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $784 |
| 2024-10-11 | 贱金属配件 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $784 |
| 2024-08-13 | 贱金属配件 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $38 |
| 2024-08-13 | 非办公金属家具 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $303 |