Tien Anh Bac Ninh Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 735 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG TIếN ANH BắC NINH
735
进口笔数
0
出口笔数
$7.83M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301143911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR67A2B |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Thôn Đông Ngoại, Xã Nghĩa Đạo, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TIẾN ANH BẮC NINH |
| 企业英文名称 | TIEN ANH BAC NINH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Ngoại, Phường Trạm Lộ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84947020505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 674 | $7.37M |
| 中国 | 61 | $459.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 85 | $1.19M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Rishabdev Stone Impex Private Ltd. | 印度 | 59 | $1.15M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 65 | $727.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 69 | $714.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 68 | $581.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Bharat Stones | 印度 | 29 | $438.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Hangzhou Yaoguang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $417.2K | 花岗岩制品、加强石制瓦片 |
| Reliance Granito | 印度 | 46 | $318.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| JPP Stonex India Private Ltd. | 印度 | 33 | $214.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonecliff Granites | 印度 | 28 | $188.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 735)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 花岗岩制品 | SKT EXPORTS | 印度 | $3.7K |
| 2025-09-23 | 花岗岩制品 | SKT EXPORTS | 印度 | $7.8K |
| 2025-08-11 | 简单切割花岗岩 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $8.5K |
| 2025-07-21 | 花岗岩制品 | SKT EXPORTS | 印度 | $7.6K |
| 2025-05-14 | 花岗岩制品 | STONECLIFF GRANITES | 印度 | $4.5K |
| 2025-04-28 | 简单切割花岗岩 | STONECLIFF GRANITES | 印度 | $4.4K |
| 2025-04-14 | 花岗岩制品 | RADHE EXPORT | 印度 | $9.9K |
| 2025-04-14 | 花岗岩制品 | RADHE EXPORT | 印度 | $10.2K |
| 2025-03-10 | 花岗岩制品 | JPP STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.7K |
| 2025-03-03 | 花岗岩制品 | RADHE EXPORT | 印度 | $5.9K |