Huigen Phu Tho Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUIGEN PHú THọ
12
进口笔数
2
出口笔数
$43.30M
进口金额
$13.2K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-04-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600998986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN812SH9Y |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | Khu 7, Xã Bình Phú, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUIGEN PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | HUIGEN PHU THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Xã Bình Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động, sản xuất kinh doan sau khi đã thực hiện đúng các quy định của pháp luật. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc |
| 电话 | 01278578888 |
| 邮箱 | chenxiangen70@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 780亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $36.56M |
| 中国 | 1 | $6.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $9.3K |
| 北马其顿 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 8 | $27.45M | 煤焦炭 |
| KAILUAN (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.74M | 煤焦炭 |
| Detian Singapore International Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.05M | 煤焦炭、热轧钢卷 |
| Four Bung Industries Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $4.06M | 煤焦炭 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proven Technology Industry Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $9.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| Runtech China Co., Ltd. | 北马其顿 | 1 | $3.9K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 煤焦炭 | HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 印度尼西亚 | $4.94M |
| 2025-12-30 | 煤焦炭 | FOUR BUNG INDUSTRIES LTD | 印度尼西亚 | $4.06M |
| 2025-09-05 | 煤焦炭 | DETIAN SINGAPORE INTERNATIONAL TRADE PTE LTD | 印度尼西亚 | $72.1K |
| 2025-09-05 | 煤焦炭 | DETIAN SINGAPORE INTERNATIONAL TRADE PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.03M |
| 2025-09-05 | 煤焦炭 | DETIAN SINGAPORE INTERNATIONAL TRADE PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.95M |
| 2025-06-21 | 煤焦炭 | HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 印度尼西亚 | $4.42M |
| 2025-06-21 | 煤焦炭 | HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 印度尼西亚 | $1.74M |
| 2025-03-20 | 煤焦炭 | HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 印度尼西亚 | $4.76M |
| 2024-08-22 | 煤焦炭 | HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 印度尼西亚 | $5.56M |
| 2024-03-12 | 煤焦炭 | KAILUAN (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $6.74M |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 静止变流器 | RUNTECH CHINA CO LTD | 北马其顿 | $3.9K |
| 2023-01-17 | 电力控制板 | PROVEN TECHNOLOGY INDUSTRY CO.,LTD. | 缅甸 | $1.9K |
| 2023-01-17 | 静止变流器 | PROVEN TECHNOLOGY INDUSTRY CO.,LTD. | 缅甸 | $7.4K |